
Tóm tắt
Đền Ông Hoàng Mười tại Nghệ An là một không gian thực hành tín ngưỡng dân gian tiêu biểu, nơi các yếu tố thờ Mẫu, thờ thần linh và tưởng niệm nhân vật lịch sử cùng hiện diện trong đời sống văn hóa cộng đồng. Từ góc nhìn nghiên cứu văn hóa, bài viết phân tích hiện tượng hỗn dung tín ngưỡng và hai quá trình có quan hệ mật thiết là lịch sử hóa, địa phương hóa trong việc hình thành, lưu truyền và tiếp nhận hình tượng Ông Hoàng Mười. Trên cơ sở phân tích tư liệu công khai, thông tin giới thiệu di tích và các nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, bài viết cho rằng sức sống của di tích không chỉ bắt nguồn từ kiến trúc thờ tự mà còn gắn với khả năng dung hợp các lớp ký ức, truyền thuyết và nhu cầu tinh thần của cộng đồng. Tuy nhiên, việc diễn giải các mối liên hệ giữa nhân vật thờ phụng và những nhân vật lịch sử cần phân biệt rõ tư liệu đã được kiểm chứng với truyền thuyết dân gian. Từ đó, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm bảo tồn giá trị di sản, phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng và nâng cao chất lượng diễn giải văn hóa tại di tích.
Từ khóa: Đền Ông Hoàng Mười; tín ngưỡng thờ Mẫu; hỗn dung văn hóa; lịch sử hóa; địa phương hóa; di sản văn hóa.
Abstract
Ông Hoàng Mười Temple in Nghệ An represents a local religious space in which Mother Goddess worship, the veneration of deities, and the remembrance of historical figures coexist within community cultural life. From a cultural studies perspective, this article examines religious syncretism and the related processes of historicization and localization in the formation, transmission, and reception of the figure of Ông Hoàng Mười. Drawing on publicly available materials, information published about the temple, and scholarly studies of Vietnamese Mother Goddess worship, the article argues that the vitality of the site is associated not only with its ritual and architectural features but also with its capacity to accommodate layers of collective memory, folk narratives, and community spiritual needs. Nevertheless, proposed connections between the worshipped figure and historical personalities should be carefully distinguished from verified historical evidence. The article concludes with recommendations for heritage safeguarding, community participation, and improved cultural interpretation at the site.
Keywords: Ông Hoàng Mười Temple; Mother Goddess worship; cultural syncretism; historicization; localization; cultural heritage.
1. Đặt vấn đề
Tín ngưỡng dân gian là một bộ phận quan trọng của đời sống văn hóa Việt Nam, phản ánh cách cộng đồng nhận thức thế giới, ứng xử với môi trường tự nhiên, tổ chức đời sống tinh thần và lưu truyền những ký ức có ý nghĩa đối với lịch sử địa phương. Trong quá trình vận động, các thực hành tín ngưỡng không tồn tại biệt lập mà thường tiếp xúc, giao thoa và tiếp nhận những yếu tố từ nhiều truyền thống văn hóa khác nhau.
Tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt là một trường hợp tiêu biểu. Hệ thống thờ tự, nghi lễ, truyền thuyết và diễn xướng trong tín ngưỡng này thể hiện sự kết hợp giữa quan niệm về các lực lượng tự nhiên, việc tôn vinh những nhân vật có công với cộng đồng và nhu cầu cầu an, cầu phúc của người thực hành. Năm 2016, “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Việc ghi danh khẳng định giá trị văn hóa của thực hành tín ngưỡng, đồng thời đặt ra yêu cầu bảo vệ tính đa dạng và vai trò chủ thể của cộng đồng thực hành [1].
Tại Nghệ An, đền Ông Hoàng Mười là một địa điểm thờ tự gắn với đời sống tín ngưỡng và ký ức văn hóa của người dân địa phương. Hình tượng Ông Hoàng Mười được lưu truyền qua nhiều câu chuyện dân gian, có mối liên hệ trong trí nhớ cộng đồng với vùng đất xứ Nghệ, các nhân vật được tôn kính và quan niệm về sự phù trợ trong cuộc sống. Những lớp truyện kể ấy không chỉ góp phần duy trì sức hấp dẫn của di tích mà còn đặt ra vấn đề nghiên cứu về cách cộng đồng kiến tạo, tiếp nhận và trao truyền ý nghĩa văn hóa.
Từ thực tiễn đó, bài viết tập trung giải quyết ba vấn đề: Thứ nhất, những biểu hiện nào cho thấy sự hỗn dung văn hóa – tín ngưỡng tại đền Ông Hoàng Mười? Thứ hai, quá trình lịch sử hóa và địa phương hóa được thể hiện như thế nào trong việc hình thành, lưu truyền hình tượng thờ phụng? Thứ ba, cần tiếp cận và bảo tồn các lớp giá trị này ra sao để vừa tôn trọng đời sống tín ngưỡng, vừa bảo đảm tính chính xác trong diễn giải lịch sử?
2. Phương pháp nghiên cứu và khung phân tích
Bài viết sử dụng phương pháp phân tích tư liệu, tiếp cận liên ngành giữa nghiên cứu văn hóa, nghiên cứu tín ngưỡng dân gian và nghiên cứu di sản. Nguồn tư liệu gồm thông tin công khai về di tích đền Ông Hoàng Mười, tài liệu của UNESCO liên quan đến tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ và một số công trình nghiên cứu đã công bố về tín ngưỡng, niềm tin dân gian và sự vận động của các thực hành văn hóa.
Phương pháp phân tích nội dung được sử dụng để nhận diện các lớp ý nghĩa trong thông tin giới thiệu di tích và các cách thức diễn giải hình tượng Ông Hoàng Mười. Cách tiếp cận lịch sử – văn hóa giúp đặt di tích trong mối quan hệ với không gian địa phương, ký ức cộng đồng và quá trình trao truyền tín ngưỡng.
Trong phạm vi bài viết, hỗn dung văn hóa được hiểu là quá trình các yếu tố thuộc những truyền thống văn hóa hoặc tín ngưỡng khác nhau cùng tồn tại, tương tác và được cộng đồng tiếp nhận trong một không gian thực hành cụ thể. Khái niệm này không hàm ý rằng mọi yếu tố đã hòa tan hoàn toàn vào nhau hoặc có cùng nguồn gốc.
Lịch sử hóa được sử dụng để chỉ quá trình một hình tượng tín ngưỡng được gắn với những nhân vật, sự kiện hoặc mốc thời gian trong cách kể của cộng đồng. Địa phương hóa là quá trình hình tượng và thực hành tín ngưỡng được gắn với địa danh, cảnh quan, ký ức và nhu cầu tinh thần của một cộng đồng cụ thể.
Cần nhấn mạnh rằng nghiên cứu này chủ yếu dựa trên tư liệu thứ cấp và nguồn thông tin công khai. Bài viết không trình bày kết quả điều tra điền dã hoặc phỏng vấn trực tiếp. Do đó, các nhận định được giới hạn trong phạm vi tư liệu hiện có; những giả thuyết về nguồn gốc lịch sử của hình tượng Ông Hoàng Mười cần được tiếp tục kiểm chứng bằng hồ sơ di tích, văn bản lịch sử và nghiên cứu thực địa.
3. Đền Ông Hoàng Mười trong không gian văn hóa Nghệ An
3.1. Di tích và không gian thực hành tín ngưỡng
Đền Ông Hoàng Mười không chỉ là nơi diễn ra các hoạt động thờ phụng mà còn là không gian văn hóa, nơi cộng đồng duy trì những thực hành tinh thần gắn với cầu an, cầu phúc, tưởng niệm và tri ân. Thông tin giới thiệu trên trang thông tin của di tích đề cập đến lịch sử hình thành, các hạng mục kiến trúc và hệ thống thờ tự tại đền [2]. Những thông tin này là nguồn tham khảo ban đầu, song các mốc niên đại và diễn biến tu bổ cần được đối chiếu với hồ sơ quản lý di tích khi sử dụng làm luận cứ lịch sử chính thức.
Không gian thờ tự có ý nghĩa vượt ra ngoài chức năng kiến trúc. Bố trí ban thờ, tượng thờ, đồ thờ, nghi lễ và các hoạt động thực hành góp phần tạo nên một hệ thống biểu tượng giúp người tham dự nhận biết vị trí của các đối tượng được tôn kính. Qua đó, di tích trở thành nơi kết nối giữa niềm tin cá nhân với ký ức và thực hành văn hóa của cộng đồng.
Đối với người hành hương, việc đến đền có thể gắn với mong muốn cầu bình an, sức khỏe, công việc thuận lợi hoặc bày tỏ lòng biết ơn. Các động cơ này cần được nhìn nhận như một phần của đời sống tín ngưỡng, thay vì chỉ đánh giá di tích qua quy mô kiến trúc hay lượng khách tham quan.
3.2. Mối quan hệ giữa di tích và cảnh quan địa phương
Một di tích tín ngưỡng thường được cộng đồng cảm nhận trong mối liên hệ với địa danh, cảnh quan và những câu chuyện được truyền lại qua nhiều thế hệ. Không gian địa lý vì thế không đơn thuần là phông nền vật chất, mà có thể trở thành thành tố tham gia kiến tạo ý nghĩa của di tích.
Tại đền Ông Hoàng Mười, tên gọi, hình tượng thờ phụng và những câu chuyện gắn với vùng đất Nghệ An góp phần tạo nên tính đặc thù địa phương. Khi một địa điểm được cộng đồng xem là nơi gắn với sự hiện diện hoặc dấu tích của nhân vật linh thiêng, cảnh quan xung quanh có thể được tiếp nhận như một phần của ký ức tín ngưỡng.
Tuy nhiên, cần phân biệt ý nghĩa văn hóa của cảnh quan trong nhận thức cộng đồng với giá trị chứng cứ của địa điểm đối với việc xác định một sự kiện lịch sử. Một câu chuyện được lưu truyền rộng rãi có thể có giá trị nghiên cứu về trí nhớ tập thể, nhưng chưa đủ để xác nhận sự kiện nếu không có những nguồn tư liệu độc lập hỗ trợ.
4. Sự hỗn dung văn hóa – tín ngưỡng tại đền Ông Hoàng Mười
4.1. Các lớp tín ngưỡng trong cùng một không gian thờ tự
Tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt có hệ thống biểu tượng và thực hành phong phú, trong đó các vị thánh, thần linh và nhân vật được cộng đồng tôn kính có thể cùng hiện diện trong một cấu trúc thờ tự. Các nghiên cứu gần đây cho thấy việc thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu cần được xem xét trong quan hệ với sơ đồ văn hóa, ký ức, ngôn ngữ và đời sống xã hội của người thực hành [3].
Ở những di tích cụ thể, sự hiện diện đồng thời của nhiều lớp thờ phụng có thể phản ánh quá trình tích lũy lịch sử, sự tiếp nhận các thực hành địa phương và nhu cầu tổ chức đời sống tinh thần của cộng đồng. Các yếu tố này không nhất thiết xuất hiện cùng thời điểm, cũng không nhất thiết bắt nguồn từ một hệ thống tín ngưỡng thống nhất ngay từ đầu.
Đối với đền Ông Hoàng Mười, cần khảo sát hệ thống thờ tự và nghi lễ thực tế để xác định chính xác mối quan hệ giữa các đối tượng thờ phụng. Không nên chỉ dựa vào tên gọi của di tích để suy luận toàn bộ cấu trúc tín ngưỡng. Việc nhận diện sự hỗn dung cần căn cứ vào các biểu hiện cụ thể như đối tượng được thờ, cách bố trí ban thờ, nghi thức thực hành, truyện kể và cách cộng đồng giải thích ý nghĩa của chúng.
Từ góc nhìn nghiên cứu văn hóa, sự cùng tồn tại của nhiều yếu tố tín ngưỡng có thể được xem là một quá trình tương tác liên tục. Cộng đồng không chỉ tiếp nhận những biểu tượng có sẵn mà còn diễn giải, điều chỉnh và trao truyền chúng trong những hoàn cảnh lịch sử – xã hội khác nhau.
4.2. Sự giao thoa giữa tín ngưỡng dân gian và ký ức về nhân vật lịch sử
Một đặc điểm đáng chú ý trong nhiều thực hành tín ngưỡng Việt Nam là mối liên hệ giữa việc thờ phụng nhân vật linh thiêng với ký ức về những người được xem là có công với cộng đồng hoặc đất nước. Trong quá trình lưu truyền, nhân vật lịch sử có thể trở thành đối tượng được tôn kính; ngược lại, một nhân vật trong truyền thuyết có thể được gắn với những nhân vật lịch sử quen thuộc để tăng tính gần gũi và sức thuyết phục trong nhận thức cộng đồng.
Các nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu cho thấy hệ thống nhân vật được tôn kính có thể bao gồm cả những hình tượng mang tính huyền thoại và những nhân vật được cộng đồng ghi nhớ như anh hùng, người có công [1], [3]. Đây là một đặc điểm cần được xem xét trong mối quan hệ giữa tín ngưỡng, ký ức tập thể và cách cộng đồng diễn giải quá khứ.
Đối với hình tượng Ông Hoàng Mười, những câu chuyện dân gian gắn nhân vật này với các nhân vật lịch sử cần được tiếp cận như một đối tượng nghiên cứu riêng. Nếu có truyền thuyết liên hệ Ông Hoàng Mười với Lý Nhật Quang, Lê Khôi, Nguyễn Xí hoặc Nguyễn Duy Lạc, thì sự hiện diện của các câu chuyện ấy trước hết cho thấy cách cộng đồng diễn giải hình tượng thờ phụng thông qua những nhân vật có ý nghĩa trong lịch sử địa phương và lịch sử dân tộc.
Tuy nhiên, không thể chỉ từ sự tương đồng trong truyện kể hoặc sự gắn kết trong thực hành tín ngưỡng mà kết luận Ông Hoàng Mười chính là một trong các nhân vật lịch sử nói trên. Muốn xác lập mối liên hệ về mặt lịch sử, cần có tư liệu phù hợp, được thẩm định và đối chiếu độc lập. Trong khi chưa có đủ chứng cứ, những liên hệ này nên được trình bày là truyền thuyết, quan niệm dân gian hoặc cách diễn giải của cộng đồng.
Sự phân biệt ấy không làm giảm giá trị của tín ngưỡng. Trái lại, nó giúp nhận diện đúng hai bình diện khác nhau: lịch sử với tư cách đối tượng cần kiểm chứng bằng chứng cứ và ký ức tín ngưỡng với tư cách một thực hành văn hóa có khả năng lưu giữ, tái tạo ý nghĩa về quá khứ.
5. Lịch sử hóa và địa phương hóa hình tượng Ông Hoàng Mười
5.1. Lịch sử hóa: từ hình tượng linh thiêng đến những câu chuyện về quá khứ
Trong đời sống tín ngưỡng, nhân vật linh thiêng thường được cộng đồng nhận thức thông qua các câu chuyện về nguồn gốc, hành trạng, công trạng và mối quan hệ với con người. Những câu chuyện này có thể được bổ sung hoặc biến đổi qua các thế hệ, tùy thuộc vào môi trường truyền lưu, nhu cầu tinh thần và bối cảnh văn hóa.
Quá trình lịch sử hóa diễn ra khi hình tượng linh thiêng được đặt trong một trật tự thời gian cụ thể hoặc gắn với những nhân vật, địa danh và sự kiện mà cộng đồng xem là có ý nghĩa. Thông qua quá trình này, nhân vật tín ngưỡng không còn chỉ hiện diện trong phạm vi huyền thoại mà còn được kể lại bằng ngôn ngữ của lịch sử, công trạng và ký ức địa phương.
Ở trường hợp Ông Hoàng Mười, các câu chuyện liên hệ hình tượng thờ phụng với những nhân vật lịch sử có thể được khảo sát nhằm tìm hiểu cách cộng đồng lý giải nguồn gốc và phẩm chất của nhân vật linh thiêng. Những câu chuyện này có thể biểu đạt các giá trị như lòng trung nghĩa, tinh thần bảo vệ quê hương, sự gắn bó với cộng đồng và niềm mong đợi về sự phù trợ.
Dù vậy, lịch sử hóa trong đời sống tín ngưỡng không đồng nghĩa với việc mọi chi tiết trong truyện kể đều là sự kiện lịch sử. Một câu chuyện có thể quan trọng đối với ký ức cộng đồng ngay cả khi chưa đủ căn cứ để xác nhận tính xác thực của từng tình tiết. Vì vậy, nghiên cứu cần đồng thời phân tích nội dung truyền thuyết và kiểm tra độc lập các dữ kiện lịch sử có liên quan.
5.2. Địa phương hóa: gắn hình tượng tín ngưỡng với bản sắc xứ Nghệ
Địa phương hóa là quá trình một hình tượng tín ngưỡng được cộng đồng tiếp nhận và diễn giải trong mối quan hệ với môi trường văn hóa cụ thể. Quá trình này có thể thể hiện qua tên gọi, địa điểm thờ tự, các câu chuyện lưu truyền, nghi lễ và cách người dân liên hệ nhân vật linh thiêng với những mong muốn trong đời sống thường nhật.
Đền Ông Hoàng Mười là một trường hợp có thể nghiên cứu theo hướng đó. Hình tượng thờ phụng được đặt trong không gian văn hóa Nghệ An, nơi các câu chuyện về quê hương, nhân vật được tôn kính và ký ức địa phương có khả năng tạo thành một hệ thống ý nghĩa riêng.
Địa phương hóa không nhất thiết là quá trình tạo ra một tín ngưỡng hoàn toàn mới. Trong nhiều trường hợp, đó là sự điều chỉnh và bổ sung những yếu tố đã tồn tại, giúp thực hành tín ngưỡng trở nên gần gũi với cộng đồng tiếp nhận. Các câu chuyện, nghi thức và hình thức tưởng niệm có thể được lưu truyền, biến đổi để đáp ứng nhu cầu tinh thần trong từng giai đoạn.
Quá trình này cũng giúp lý giải vì sao một hình tượng tín ngưỡng có thể có nhiều cách kể khác nhau ở các địa phương hoặc trong các nhóm thực hành khác nhau. Sự đa dạng ấy không nên mặc nhiên được xem là sai lệch; nó cần được khảo sát trong bối cảnh truyền lưu và sử dụng văn hóa cụ thể. Tuy nhiên, khi công bố thông tin lịch sử hoặc giới thiệu di sản với công chúng, cần chỉ rõ nguồn gốc của từng cách diễn giải.
5.3. Truyền thuyết và ký ức cộng đồng: giá trị văn hóa và giới hạn chứng cứ
Truyền thuyết có vai trò quan trọng trong việc tổ chức ký ức cộng đồng. Thông qua truyện kể, các thế hệ truyền lại những hình dung về quá khứ, những phẩm chất được đề cao và cách cộng đồng hiểu về quan hệ giữa con người với thế giới linh thiêng.
Với một di tích tín ngưỡng, truyền thuyết có thể tạo nên sự gắn bó giữa nhân vật thờ phụng và địa phương, góp phần duy trì sự tham gia của cộng đồng trong các hoạt động thực hành văn hóa. Tuy nhiên, giá trị văn hóa của truyền thuyết không đồng nhất với giá trị chứng minh sự kiện lịch sử.
Vì vậy, việc nghiên cứu hình tượng Ông Hoàng Mười cần đặt câu hỏi không chỉ về việc câu chuyện có thể đúng hay sai theo nghĩa sự kiện, mà còn về thời điểm câu chuyện được ghi chép, chủ thể truyền lưu, những biến thể đã xuất hiện và chức năng xã hội của nó. Các nguồn văn bản, sắc phong, thần tích, hồ sơ di tích và tư liệu địa phương, nếu có, cần được đối chiếu để xác định lịch sử hình thành và biến đổi của những lớp truyện kể.
Cách tiếp cận này cho phép bảo tồn truyền thuyết như một thành tố của di sản văn hóa phi vật thể, đồng thời tránh việc sử dụng truyền thuyết thay cho chứng cứ lịch sử. Đây cũng là cơ sở để xây dựng nội dung giới thiệu di tích vừa tôn trọng niềm tin của cộng đồng, vừa bảo đảm tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin.

6. Bảo tồn và phát huy giá trị di sản đền Ông Hoàng Mười
6.1. Chuẩn hóa tư liệu và xây dựng hồ sơ di sản
Công tác bảo tồn cần bắt đầu từ việc tập hợp, phân loại và chuẩn hóa các nguồn tư liệu liên quan đến di tích. Hồ sơ nên phân biệt rõ văn bản lịch sử, tài liệu quản lý, kết quả nghiên cứu, truyền thuyết dân gian và thông tin được truyền miệng trong cộng đồng.
Việc số hóa văn bản, hình ảnh, bản đồ, hiện vật và các ghi chép liên quan có thể hỗ trợ lưu trữ lâu dài, tạo điều kiện cho nghiên cứu và phục vụ nhu cầu tìm hiểu của công chúng. Đối với tư liệu truyền khẩu, cần ghi nhận người cung cấp thông tin, thời điểm thu thập, bối cảnh kể chuyện và các dị bản khi có thể thực hiện nghiên cứu điền dã.
Hồ sơ cần được cập nhật khi xuất hiện tư liệu mới, đồng thời thể hiện rõ mức độ xác thực của từng nhóm thông tin. Đây là giải pháp quan trọng để hạn chế tình trạng những nội dung chưa được kiểm chứng được sao chép và dần trở thành thông tin được mặc nhiên xem là lịch sử.
6.2. Phân biệt thông tin lịch sử với truyền thuyết trong diễn giải di tích
Nội dung giới thiệu di tích cần có phương pháp diễn đạt rõ ràng. Những mốc thời gian, sự kiện và nhân vật có căn cứ nên được trình bày cùng nguồn tư liệu tương ứng. Những câu chuyện thuộc truyền thuyết cần được giới thiệu đúng tính chất, chẳng hạn bằng các cách diễn đạt như “theo truyền thuyết địa phương”, “trong ký ức dân gian” hoặc “một cách lý giải được lưu truyền trong cộng đồng”.
Cách trình bày này không nhằm phân cấp giá trị giữa lịch sử và tín ngưỡng, mà giúp người tiếp nhận hiểu được bản chất khác nhau của các loại tư liệu. Lịch sử cần được kiểm chứng bằng chứng cứ; truyền thuyết cần được nghiên cứu trong bối cảnh văn hóa và chức năng xã hội của nó.
Đối với các mối liên hệ giữa Ông Hoàng Mười và nhân vật lịch sử, việc công bố kết luận cần dựa trên nghiên cứu chuyên sâu. Nếu chứng cứ chưa đủ, nên giới thiệu đây là những cách diễn giải dân gian đang được lưu truyền, thay vì xác lập một nguồn gốc duy nhất.
6.3. Phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng
Cộng đồng thực hành tín ngưỡng là chủ thể quan trọng trong việc duy trì và trao truyền di sản. Các hoạt động bảo tồn cần tôn trọng vai trò của người trông coi di tích, người thực hành nghi lễ, người nắm giữ truyện kể và các nhóm cư dân có mối liên hệ lâu dài với không gian thờ tự.
Việc tham vấn cộng đồng giúp cơ quan quản lý và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn những ý nghĩa được gắn với di tích, các biến thể trong thực hành và những thay đổi đang diễn ra. Đồng thời, quá trình tham vấn cần được tiến hành trên tinh thần tôn trọng sự đa dạng trong quan niệm, không mặc nhiên xem một cách kể hoặc một nhóm thực hành là đại diện duy nhất cho toàn bộ cộng đồng.
Sự tham gia của cộng đồng cũng cần gắn với trách nhiệm bảo vệ cảnh quan, giữ gìn không gian thờ tự, duy trì các thực hành văn hóa phù hợp và hạn chế những hoạt động làm biến dạng giá trị của di tích.
6.4. Kết nối bảo tồn với giáo dục và phát triển văn hóa bền vững
Di tích tín ngưỡng có thể đóng góp vào giáo dục lịch sử địa phương và nâng cao hiểu biết về di sản văn hóa. Các nội dung giới thiệu nên cung cấp thông tin có căn cứ về lịch sử di tích, đặc điểm tín ngưỡng, ý nghĩa của nghi lễ và vai trò của cộng đồng trong quá trình trao truyền di sản.
Nếu phát triển hoạt động tham quan, cần đặt việc bảo vệ giá trị văn hóa làm nguyên tắc trung tâm. Nội dung thuyết minh phải tránh giật gân hóa truyền thuyết, tuyệt đối hóa những thông tin chưa được kiểm chứng hoặc biến thực hành tín ngưỡng thành một sản phẩm giải trí đơn thuần.
Các hoạt động văn hóa và du lịch chỉ có thể hỗ trợ bảo tồn lâu dài khi được tổ chức phù hợp với không gian thờ tự, có sự tham gia của cộng đồng và đi kèm cơ chế quản lý minh bạch. Hiệu quả phát huy di sản không nên chỉ được đánh giá bằng lượng khách hay doanh thu, mà còn cần xem xét mức độ duy trì thực hành văn hóa, chất lượng tư liệu, sự hài lòng của cộng đồng và khả năng truyền lại các giá trị cho thế hệ sau.
7. Kết luận
Đền Ông Hoàng Mười là một trường hợp có ý nghĩa trong nghiên cứu mối quan hệ giữa tín ngưỡng dân gian, ký ức cộng đồng và bản sắc văn hóa địa phương. Việc tiếp cận di tích từ góc nhìn hỗn dung văn hóa cho phép nhận diện khả năng cùng tồn tại và tương tác giữa các lớp tín ngưỡng, biểu tượng thờ phụng và cách cộng đồng lý giải về nhân vật linh thiêng.
Hai quá trình lịch sử hóa và địa phương hóa giúp làm rõ cách hình tượng Ông Hoàng Mười được đặt trong những câu chuyện về quá khứ và gắn với không gian văn hóa Nghệ An. Những câu chuyện liên hệ nhân vật thờ phụng với các nhân vật lịch sử là nguồn tư liệu đáng chú ý để nghiên cứu ký ức dân gian, nhưng cần được phân biệt với các kết luận lịch sử đã có chứng cứ xác nhận.
Từ đó, bảo tồn và phát huy giá trị di tích cần kết hợp ba yêu cầu: bảo vệ không gian và thực hành tín ngưỡng; chuẩn hóa, số hóa và thẩm định tư liệu; phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng trong trao truyền di sản. Việc diễn giải rõ ràng giữa lịch sử, truyền thuyết và thực hành tín ngưỡng không làm suy giảm giá trị của di tích, mà góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu, bảo đảm tính minh bạch và tạo nền tảng cho phát triển văn hóa bền vững.
Trong các nghiên cứu tiếp theo, cần tiến hành khảo sát điền dã, thu thập các dị bản truyền thuyết, kiểm tra hồ sơ di tích và đối chiếu những nguồn tư liệu lịch sử có liên quan. Đây là hướng nghiên cứu cần thiết để làm rõ hơn quá trình hình thành, biến đổi và tiếp nhận hình tượng Ông Hoàng Mười trong đời sống văn hóa Nghệ An.
Tài liệu tham khảo
UNESCO. (2016). Practices related to the Viet beliefs in the Mother Goddesses of Three Realms. Intangible Cultural Heritage. https://ich.unesco.org/en/RL/practices-related-to-the-viet-beliefs-in-the-mother-goddesses-of-three-realms-01064
Đền Ông Hoàng Mười Nghệ An. (không ghi năm). Lịch sử hình thành. Trang thông tin chính thức của di tích. https://denonghoangmuoinghean.vn/index.php/page/lich-su-hinh-thanh.html
Trần Thị Thúy Bình, & Đỗ Duy Hưng. (2023). Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ của người Việt Nam phát triển tương đồng với sự trỗi dậy của tín ngưỡng, tôn giáo bản địa trên thế giới. Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn, 9(1), 1–20. https://doi.org/10.33100/tckhxhnv9.1.TranThiThuyBinh-DoDuyHung
Tran, L. T. P., Phan, T. H., & Nguyen, N. V. T. (2024). Cultural schemas and folk-belief: An insight into the belief in worshiping the Mother Goddess in Vietnam. Humanities and Social Sciences Communications, 11, Article 106. https://doi.org/10.1057/s41599-024-02602-8