
Tóm tắt
Di sản văn hóa phi vật thể là một trong những nguồn lực quan trọng tạo nên bản sắc văn hóa dân tộc, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân, phát triển công nghiệp văn hóa và thúc đẩy phát triển bền vững. Sau khi Việt Nam tham gia Công ước năm 2003 của UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, hệ thống chính sách, pháp luật về bảo tồn di sản từng bước được hoàn thiện, đặc biệt là việc ban hành Nghị định số 39/2024/NĐ-CP quy định các biện pháp quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể trong các Danh sách của UNESCO và Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Trên cơ sở nghiên cứu tài liệu pháp lý, tổng hợp các công trình nghiên cứu và phân tích trường hợp Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ của người Việt - Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại được UNESCO ghi danh năm 2016 - bài viết làm rõ những thành tựu đạt được trong công tác bảo tồn, đồng thời chỉ ra các thách thức như thương mại hóa, biến đổi không gian thực hành, suy giảm đội ngũ nghệ nhân và tác động của quá trình đô thị hóa. Từ đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, phát huy vai trò của cộng đồng chủ thể, ứng dụng chuyển đổi số và tăng cường giáo dục di sản trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Từ khóa: Di sản văn hóa phi vật thể; UNESCO; Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ; bảo tồn di sản; phát triển bền vững; quản lý văn hóa.
1. Đặt vấn đề
Di sản văn hóa phi vật thể không chỉ là kết tinh của trí tuệ, bản sắc và ký ức cộng đồng mà còn là nguồn lực mềm quan trọng đối với sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, việc bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống đang đứng trước nhiều cơ hội nhưng cũng đối diện với không ít thách thức. Những biến động về kinh tế, xã hội, đô thị hóa, biến đổi khí hậu cùng sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ đã và đang tác động trực tiếp đến không gian thực hành, đội ngũ chủ thể và phương thức trao truyền các loại hình di sản văn hóa phi vật thể.
Việt Nam là quốc gia có bề dày lịch sử hàng nghìn năm với hệ thống di sản văn hóa phong phú, đa dạng. Hàng trăm loại hình lễ hội truyền thống, tín ngưỡng dân gian, nghệ thuật trình diễn, nghề thủ công, tri thức dân gian và tập quán xã hội được lưu giữ qua nhiều thế hệ, góp phần hình thành bản sắc văn hóa Việt Nam. Đến nay, nhiều di sản của Việt Nam đã được UNESCO ghi danh, khẳng định giá trị nổi bật trên phạm vi toàn cầu.
Trong số đó, Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ của người Việt là một trường hợp tiêu biểu. Đây không chỉ là một hình thức tín ngưỡng dân gian có lịch sử lâu đời mà còn là không gian hội tụ nhiều giá trị văn hóa, nghệ thuật, âm nhạc, diễn xướng, trang phục, mỹ thuật và tri thức dân gian. Năm 2016, UNESCO ghi danh Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ của người Việt vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong quá trình hội nhập văn hóa quốc tế của Việt Nam.
Việc ghi danh không chỉ tạo cơ hội quảng bá hình ảnh đất nước mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về bảo tồn đúng bản chất, phát huy giá trị di sản trên cơ sở tôn trọng cộng đồng chủ thể và phù hợp với các nguyên tắc của Công ước UNESCO năm 2003. Chính vì vậy, Nhà nước đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm bảo đảm tính bền vững của các di sản văn hóa phi vật thể.
Nghị định số 39/2024/NĐ-CP của Chính phủ là văn bản quan trọng cụ thể hóa các biện pháp quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể. Điểm nổi bật của Nghị định là lấy cộng đồng chủ thể làm trung tâm, bảo đảm quyền thực hành di sản, đồng thời ưu tiên bảo vệ các di sản có nguy cơ mai một, thất truyền. Đây là bước tiến quan trọng trong tư duy quản lý văn hóa, phù hợp với xu hướng quản trị di sản hiện đại của UNESCO.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu trường hợp Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Thông qua phân tích những kết quả đạt được cũng như các khó khăn trong quá trình bảo tồn, bài viết hướng tới đề xuất các giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, phát huy giá trị di sản gắn với phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng công nghiệp văn hóa và phát triển bền vững.
2. Cơ sở lý luận về bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể
Theo Công ước năm 2003 của UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, di sản văn hóa phi vật thể được hiểu là các tập quán, hình thức thể hiện, biểu đạt, tri thức, kỹ năng cùng với các công cụ, đồ vật, hiện vật và không gian văn hóa liên quan mà cộng đồng, nhóm người và trong một số trường hợp là cá nhân thừa nhận là một phần di sản văn hóa của mình.
Khác với di sản vật thể, giá trị của di sản phi vật thể không nằm ở hình thức hữu hình mà tồn tại thông qua quá trình thực hành liên tục của cộng đồng. Chính cộng đồng là chủ thể sáng tạo, lưu giữ, truyền dạy và làm giàu thêm các giá trị của di sản qua nhiều thế hệ. Vì vậy, bảo tồn di sản phi vật thể không đồng nghĩa với việc "đóng băng" hay bảo quản nguyên trạng mà hướng tới duy trì sức sống của di sản trong đời sống đương đại.
Các nhà nghiên cứu văn hóa đều thống nhất rằng di sản văn hóa phi vật thể có ba đặc điểm nổi bật.
Thứ nhất, tính cộng đồng. Mọi giá trị của di sản chỉ tồn tại khi được cộng đồng thực hành và thừa nhận.
Thứ hai, tính sống động. Di sản luôn vận động, thích ứng với điều kiện lịch sử, kinh tế và xã hội của từng giai đoạn.
Thứ ba, tính trao truyền. Việc truyền dạy giữa các thế hệ chính là điều kiện quyết định sự tồn tại lâu dài của di sản.
Trong nhiều năm gần đây, UNESCO chuyển mạnh từ tư duy "bảo tồn hiện vật" sang "bảo đảm sức sống của di sản". Điều này được thể hiện qua việc nhấn mạnh vai trò của cộng đồng chủ thể, khuyến khích giáo dục di sản, tư liệu hóa, truyền dạy, nghiên cứu và nâng cao nhận thức xã hội.
Tiếp cận này cũng được Việt Nam thể chế hóa thông qua hệ thống pháp luật về di sản văn hóa. Theo Nghị định số 39/2024/NĐ-CP, các biện pháp bảo vệ bao gồm kiểm kê, nhận diện, tư liệu hóa, nghiên cứu, gìn giữ, phục hồi, truyền dạy, giáo dục, phát huy giá trị và hỗ trợ cộng đồng thực hành di sản. Đồng thời, Nghị định xác định rõ nguyên tắc lấy cộng đồng chủ thể làm trung tâm trong toàn bộ quá trình bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể.
Một điểm đáng chú ý của Nghị định là quy định các tiêu chí nhận diện di sản có nguy cơ mai một, thất truyền, bao gồm sự suy giảm nghệ nhân, sự biến đổi các yếu tố biểu đạt văn hóa, sự thu hẹp không gian thực hành và những tác động của đô thị hóa, biến đổi khí hậu, hiện đại hóa cũng như toàn cầu hóa. Những quy định này tạo cơ sở pháp lý để các địa phương chủ động xây dựng kế hoạch bảo vệ phù hợp với từng loại hình di sản.
Từ góc độ phát triển bền vững, bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể không chỉ nhằm gìn giữ truyền thống mà còn góp phần thúc đẩy du lịch văn hóa, phát triển kinh tế sáng tạo, củng cố bản sắc cộng đồng và nâng cao vị thế quốc gia trong tiến trình hội nhập quốc tế.

3. Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ của người Việt - Giá trị văn hóa và ý nghĩa trong đời sống đương đại
Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ của người Việt là một trong những loại hình tín ngưỡng dân gian đặc sắc, phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và truyền thống tôn vinh người mẹ trong văn hóa Việt Nam. Trải qua quá trình hình thành và phát triển hàng trăm năm, tín ngưỡng này đã trở thành một bộ phận quan trọng trong đời sống tinh thần của nhiều cộng đồng cư dân trên khắp cả nước, đặc biệt tại khu vực Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. Việc UNESCO ghi danh Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ của người Việt vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2016 không chỉ khẳng định giá trị nổi bật của di sản mà còn mở ra cơ hội lớn trong công tác bảo tồn, phát huy và quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới.
3.1. Quá trình hình thành và phát triển
Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ được hình thành trên nền tảng tín ngưỡng thờ Nữ thần của cư dân nông nghiệp lúa nước. Hình tượng người Mẹ được tôn vinh như đấng tối linh cai quản các miền trời, sông nước và rừng núi, đại diện cho sự sinh sôi, che chở và bảo hộ cuộc sống con người. Theo truyền thống dân gian, Thánh Mẫu Liễu Hạnh được xem là vị thần trung tâm của hệ thống điện thần Tam phủ, đồng thời là một trong "Tứ bất tử" của văn hóa dân gian Việt Nam.
Khác với nhiều loại hình tín ngưỡng mang tính khép kín, Thờ Mẫu Tam phủ có tính mở và khả năng tiếp biến văn hóa rất cao. Trong quá trình phát triển, tín ngưỡng này đã dung hợp nhiều yếu tố của Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo và tín ngưỡng bản địa, đồng thời tiếp nhận các giá trị văn hóa của nhiều cộng đồng dân tộc như Tày, Nùng, Dao, Mường… Sự giao thoa đó tạo nên hệ thống điện thần phong phú với khoảng 70 vị thánh, phản ánh sinh động lịch sử dựng nước, giữ nước và quá trình cộng cư của các dân tộc Việt Nam.
Ngày nay, tín ngưỡng được thực hành tại hàng nghìn đền, phủ, điện trên phạm vi cả nước. Trong đó, quần thể Phủ Dầy được coi là một trong những trung tâm tiêu biểu gắn với sự tích Thánh Mẫu Liễu Hạnh và là nơi diễn ra nhiều nghi lễ truyền thống quan trọng.
3.2. Giá trị văn hóa, lịch sử và xã hội
Điểm nổi bật của Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ là sự kết hợp hài hòa giữa tín ngưỡng và nghệ thuật dân gian. Trong nghi lễ hầu đồng, nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống cùng hiện diện như hát chầu văn, múa thiêng, âm nhạc, mỹ thuật, trang phục, đạo cụ và nghi thức tế lễ. Điều này tạo nên một không gian diễn xướng tổng hợp, góp phần bảo tồn nhiều giá trị văn hóa phi vật thể khác nhau.
Giá trị lịch sử của tín ngưỡng còn được thể hiện thông qua hệ thống các vị thánh được nhân dân tôn thờ. Nhiều nhân vật lịch sử như Đức Thánh Trần Hưng Đạo, Phạm Ngũ Lão, Nguyễn Xí và các anh hùng dân tộc khác được thần linh hóa, trở thành biểu tượng của tinh thần yêu nước và truyền thống "uống nước nhớ nguồn". Thông qua các giá hầu, truyền thuyết và nghi lễ, cộng đồng tiếp tục lưu giữ ký ức lịch sử, giáo dục lòng yêu nước và ý thức về cội nguồn cho các thế hệ sau.
Bên cạnh đó, tín ngưỡng còn góp phần tôn vinh vai trò của người phụ nữ trong xã hội Việt Nam. Hình tượng Thánh Mẫu không chỉ biểu trưng cho quyền năng siêu nhiên mà còn phản ánh tư tưởng đề cao đức hy sinh, lòng nhân ái, sự bao dung và vai trò của người mẹ trong gia đình cũng như cộng đồng. Đây là một giá trị nhân văn đặc sắc, tạo nên nét riêng của văn hóa Việt Nam trong tương quan với nhiều nền văn hóa khác trên thế giới.
Ở góc độ xã hội học, Thờ Mẫu Tam phủ góp phần củng cố sự gắn kết cộng đồng thông qua các bản hội, nhóm thực hành, lễ hội truyền thống và các hoạt động thiện nguyện. Các chủ thể di sản như thủ nhang, thanh đồng, cung văn, hầu dâng và con nhang đệ tử tạo thành mạng lưới xã hội có khả năng duy trì, truyền dạy và lan tỏa các giá trị văn hóa trong cộng đồng.

3.3. Thành tựu trong công tác bảo tồn sau khi được UNESCO ghi danh
Sau khi được UNESCO ghi danh, nhận thức của các cấp chính quyền và cộng đồng về giá trị của Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ có sự chuyển biến rõ rệt. Công tác kiểm kê, tư liệu hóa và nghiên cứu khoa học được đẩy mạnh; nhiều hội thảo, triển lãm, chương trình biểu diễn nghệ thuật được tổ chức nhằm quảng bá giá trị của di sản trong nước và quốc tế.
Nhiều địa phương đã quan tâm đầu tư trùng tu, tôn tạo các cơ sở thờ tự gắn với tín ngưỡng, đồng thời phục hồi nhiều lễ hội truyền thống. Hoạt động truyền dạy hát chầu văn, nghi thức hầu đồng và các tri thức liên quan được mở rộng thông qua các câu lạc bộ văn hóa, các lớp truyền dạy nghệ nhân và các chương trình giáo dục cộng đồng.
Đặc biệt, sự tham gia tích cực của cộng đồng chủ thể đã trở thành yếu tố quyết định bảo đảm sức sống của di sản. Theo hồ sơ UNESCO, từ những năm 1990, cộng đồng thực hành đã chủ động huy động nguồn lực xã hội để tu bổ di tích, duy trì lễ hội và truyền dạy cho thế hệ kế cận. Nhà nước đồng thời triển khai nhiều chính sách hỗ trợ, thành lập các câu lạc bộ bảo tồn, tổ chức nghiên cứu khoa học, xuất bản tài liệu hướng dẫn và tôn vinh các nghệ nhân có nhiều đóng góp.
Song song với đó, việc ban hành Nghị định số 39/2024/NĐ-CP tiếp tục tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho công tác quản lý di sản. Nghị định quy định rõ các nguyên tắc bảo đảm quyền thực hành của cộng đồng, ưu tiên bảo vệ các di sản có nguy cơ mai một, khuyến khích hoạt động truyền dạy trong cộng đồng và giáo dục di sản cho thế hệ trẻ. Đây được xem là bước tiến trong việc thể chế hóa các cam kết quốc tế của Việt Nam đối với Công ước UNESCO năm 2003.
4. Những vấn đề đặt ra trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản
Bên cạnh những kết quả tích cực, công tác bảo tồn Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức.
Thứ nhất, xu hướng thương mại hóa và sân khấu hóa nghi lễ có dấu hiệu gia tăng. Ở một số nơi, nghi lễ hầu đồng bị biến tướng theo hướng phô trương hình thức, chạy theo lợi ích kinh tế hoặc tổ chức thiếu phù hợp với không gian văn hóa truyền thống. Điều này làm giảm tính thiêng của di sản và ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
Thứ hai, đội ngũ nghệ nhân, cung văn và người nắm giữ tri thức truyền thống đang có xu hướng già hóa. Mặc dù nhiều địa phương đã tổ chức truyền dạy nhưng lực lượng kế cận chưa thực sự đáp ứng yêu cầu cả về số lượng lẫn chất lượng. Đây là nguy cơ trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng trao truyền di sản trong tương lai.
Thứ ba, quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế làm thay đổi không gian thực hành của nhiều di tích, đền phủ. Một số cơ sở thờ tự bị thu hẹp diện tích, trong khi môi trường văn hóa truyền thống có sự biến đổi đáng kể, ảnh hưởng đến việc duy trì các nghi lễ theo đúng tập quán.
Thứ tư, việc ứng dụng công nghệ số trong bảo tồn di sản còn chưa đồng bộ. Dữ liệu số về nghệ nhân, nghi lễ, làn điệu chầu văn, tư liệu hình ảnh và các không gian thực hành vẫn còn phân tán, thiếu hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung. Điều này làm hạn chế khả năng nghiên cứu, quảng bá và khai thác giá trị di sản trong thời đại số.
Ngoài ra, trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự giao lưu văn hóa mạnh mẽ vừa tạo cơ hội quảng bá di sản, vừa đặt ra yêu cầu phải giữ gìn tính xác thực, tránh đồng nhất hóa hoặc làm mất đi những giá trị cốt lõi của tín ngưỡng. Vì vậy, công tác bảo tồn cần được triển khai theo hướng cân bằng giữa phát huy giá trị và bảo đảm tính nguyên gốc của di sản.
5. Giải pháp nâng cao hiệu quả bảo tồn và phát huy giá trị Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ trong bối cảnh phát triển bền vững
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, chuyển đổi số và phát triển kinh tế tri thức, công tác bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể cần được tiếp cận theo hướng phát triển bền vững, lấy cộng đồng làm trung tâm, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, đồng thời huy động sự tham gia của các tổ chức xã hội, cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp và người dân. Đối với Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ của người Việt, việc bảo tồn không chỉ nhằm gìn giữ một loại hình tín ngưỡng dân gian mà còn góp phần bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc, thúc đẩy công nghiệp văn hóa và nâng cao vị thế văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế.
5.1. Tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước
Hệ thống pháp luật về di sản văn hóa của Việt Nam đã từng bước được hoàn thiện, đặc biệt với việc ban hành Nghị định số 39/2024/NĐ-CP quy định các biện pháp quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể. Tuy nhiên, quá trình triển khai tại địa phương vẫn còn những khác biệt về nhận thức, nguồn lực và năng lực quản lý.
Trong thời gian tới, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện các văn bản hướng dẫn nhằm cụ thể hóa trách nhiệm của từng cấp chính quyền trong công tác quản lý di sản; đồng thời xây dựng cơ chế phối hợp giữa ngành văn hóa với các lĩnh vực giáo dục, du lịch, thông tin truyền thông và chính quyền cơ sở.
Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra nhằm kịp thời phát hiện và xử lý các hành vi lợi dụng hoạt động tín ngưỡng để trục lợi, tổ chức các nghi lễ trái với thuần phong mỹ tục hoặc làm sai lệch bản chất của di sản. Việc quản lý cần bảo đảm nguyên tắc tôn trọng quyền thực hành của cộng đồng chủ thể, đồng thời giữ gìn tính linh thiêng, giá trị lịch sử và bản sắc văn hóa của tín ngưỡng theo đúng tinh thần của Công ước UNESCO năm 2003 và Nghị định số 39/2024/NĐ-CP.
5.2. Phát huy vai trò trung tâm của cộng đồng chủ thể
Một trong những nguyên tắc cốt lõi của UNESCO là cộng đồng vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là chủ thể bảo vệ và truyền dạy di sản. Vì vậy, mọi chính sách bảo tồn chỉ có thể đạt hiệu quả khi xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của cộng đồng.
Đối với Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ, cần tiếp tục phát huy vai trò của các thủ nhang, thanh đồng, cung văn, nghệ nhân, hầu dâng và các bản hội trong việc duy trì không gian thực hành, truyền dạy nghi lễ, gìn giữ các làn điệu hát văn, trang phục truyền thống và tri thức dân gian.
Song song với đó, Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ phù hợp đối với nghệ nhân cao tuổi - những người đang nắm giữ tri thức văn hóa truyền thống có giá trị đặc biệt. Ngoài việc thực hiện các chính sách tôn vinh, cần quan tâm hơn đến chế độ đãi ngộ, hỗ trợ truyền dạy và tạo điều kiện để nghệ nhân tham gia các chương trình nghiên cứu, giảng dạy, tư liệu hóa và quảng bá di sản.
Việc khuyến khích cộng đồng chủ động xây dựng quy ước, hương ước trong thực hành tín ngưỡng cũng là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao ý thức tự quản, hạn chế các biểu hiện thương mại hóa và bảo đảm sự phát triển lành mạnh của di sản.
5.3. Đẩy mạnh giáo dục và truyền dạy di sản cho thế hệ trẻ
Một trong những nguy cơ lớn đối với di sản văn hóa phi vật thể là sự đứt gãy trong quá trình trao truyền giữa các thế hệ. Trong bối cảnh giới trẻ chịu tác động mạnh mẽ của văn hóa số và các xu hướng toàn cầu, việc giáo dục về giá trị của di sản càng trở nên cần thiết.
Các địa phương cần triển khai hiệu quả các chương trình giáo dục di sản trong trường học theo hướng tăng cường trải nghiệm thực tế, tham quan các di tích, tổ chức các hoạt động ngoại khóa về hát chầu văn, tìm hiểu nghi lễ truyền thống và lịch sử hình thành tín ngưỡng.
Đồng thời, cần xây dựng các mô hình câu lạc bộ văn hóa dân gian, các lớp truyền dạy nghệ thuật hát văn, kỹ năng diễn xướng và tri thức dân gian với sự tham gia trực tiếp của các nghệ nhân. Đây không chỉ là giải pháp bảo tồn nguồn nhân lực kế cận mà còn góp phần nâng cao nhận thức xã hội về giá trị của di sản văn hóa phi vật thể.
5.4. Thúc đẩy chuyển đổi số trong bảo tồn di sản
Chuyển đổi số đang mở ra cơ hội lớn trong công tác bảo tồn di sản văn hóa. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu số về Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ cần được coi là nhiệm vụ ưu tiên nhằm lưu giữ lâu dài các giá trị văn hóa đang tồn tại chủ yếu dưới hình thức truyền khẩu và thực hành.
Cần triển khai đồng bộ việc số hóa các tư liệu về nghệ nhân, nghi lễ, làn điệu hát văn, hệ thống điện thần, trang phục, nhạc cụ, các lễ hội truyền thống và không gian thực hành. Bên cạnh đó, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và công nghệ 3D trong giới thiệu, trưng bày và quảng bá di sản sẽ góp phần nâng cao khả năng tiếp cận của công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Các nền tảng số cũng cần được khai thác để xây dựng kho học liệu mở, thư viện số và các sản phẩm truyền thông đa phương tiện, qua đó lan tỏa giá trị của di sản tới cộng đồng trong nước và quốc tế.
5.5. Gắn bảo tồn di sản với phát triển công nghiệp văn hóa và du lịch bền vững
Trong Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa của Việt Nam, di sản văn hóa được xác định là nguồn tài nguyên đặc biệt quan trọng. Tuy nhiên, việc khai thác giá trị di sản phải đặt trong mối quan hệ hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.
Đối với Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ, cần xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa đặc trưng dựa trên giá trị nguyên gốc của di sản, tránh xu hướng thương mại hóa hoặc biến nghi lễ tâm linh thành hoạt động biểu diễn đơn thuần.
Các tuyến du lịch văn hóa có thể kết nối các trung tâm thờ Mẫu tiêu biểu với các di tích lịch sử, làng nghề truyền thống, lễ hội dân gian và các sản phẩm văn hóa địa phương, góp phần tạo sinh kế cho cộng đồng và nâng cao giá trị kinh tế của di sản.
Việc phát triển các sản phẩm sáng tạo như sách ảnh, phim tài liệu, triển lãm số, biểu diễn nghệ thuật truyền thống, ứng dụng số và các sản phẩm lưu niệm mang giá trị văn hóa cũng sẽ góp phần đa dạng hóa phương thức phát huy di sản trong nền kinh tế sáng tạo.
5.6. Tăng cường hợp tác quốc tế
Là quốc gia thành viên của Công ước UNESCO năm 2003, Việt Nam cần tiếp tục mở rộng hợp tác với các tổ chức quốc tế, các cơ sở nghiên cứu và các quốc gia có kinh nghiệm trong bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể.
Thông qua các chương trình trao đổi học thuật, hội thảo quốc tế, nghiên cứu liên ngành và các dự án hợp tác, Việt Nam có thể tiếp thu kinh nghiệm trong quản lý, tư liệu hóa, số hóa và phát huy giá trị di sản, đồng thời quảng bá hình ảnh văn hóa Việt Nam tới cộng đồng quốc tế.
Đặc biệt, việc tăng cường giới thiệu Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ tại các diễn đàn văn hóa quốc tế sẽ góp phần nâng cao nhận thức của bạn bè thế giới về sự đa dạng văn hóa của Việt Nam, qua đó củng cố sức mạnh mềm quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa.

6. Kết luận
Di sản văn hóa phi vật thể là nguồn lực nội sinh đặc biệt quan trọng trong phát triển bền vững, vừa góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc, vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển kinh tế, du lịch và công nghiệp văn hóa. Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ của người Việt là minh chứng sinh động cho sức sống của các giá trị văn hóa truyền thống khi được cộng đồng gìn giữ, trao truyền và phát huy trong đời sống đương đại.
Việc UNESCO ghi danh di sản vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2016 đã khẳng định giá trị nổi bật của tín ngưỡng này trên phạm vi toàn cầu, đồng thời đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với công tác quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản. Những quy định mới tại Nghị định số 39/2024/NĐ-CP tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, thể hiện sự chuyển biến từ tư duy quản lý hành chính sang quản trị di sản dựa trên quyền của cộng đồng chủ thể và nguyên tắc phát triển bền vững.
Tuy nhiên, quá trình bảo tồn vẫn đối mặt với nhiều thách thức như thương mại hóa nghi lễ, suy giảm đội ngũ nghệ nhân, biến đổi không gian thực hành và tác động của chuyển đổi xã hội. Điều đó đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, cộng đồng, các nhà khoa học, tổ chức xã hội và doanh nghiệp trong việc xây dựng các mô hình quản trị di sản hiện đại, phát huy hiệu quả chuyển đổi số, tăng cường giáo dục di sản và thúc đẩy hợp tác quốc tế.
Trong thời gian tới, bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể không chỉ dừng lại ở việc lưu giữ các giá trị truyền thống mà cần hướng tới việc tạo dựng môi trường để di sản tiếp tục được thực hành, sáng tạo và thích ứng với đời sống hiện đại. Chỉ khi cộng đồng thực sự trở thành trung tâm của mọi hoạt động bảo tồn, di sản mới có thể duy trì sức sống lâu dài, đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của đất nước và nâng cao vị thế văn hóa Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.
Tài liệu tham khảo
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. (2013). Quyết định đưa Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ của người Việt vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
- Chính phủ. (2024). Nghị định số 39/2024/NĐ-CP ngày 16/4/2024 quy định biện pháp quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể trong các Danh sách của UNESCO và Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
- Quốc hội. (2001, sửa đổi, bổ sung năm 2009). Luật Di sản văn hóa.
- UNESCO. (2003). Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage.
- UNESCO. (2016). Inscription of the Practices Related to the Viet Beliefs in the Mother Goddesses of Three Realms on the Representative List of the Intangible Cultural Heritage of Humanity.
- Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về tín ngưỡng thờ Mẫu và di sản văn hóa phi vật thể.
- Tài liệu về biện pháp quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể; Thực hành Tín ngưỡng Thờ Mẫu Tam phủ của người Việt.