TÓM TẮT:
Trong bối cảnh phát triển kinh tế sáng tạo và hội nhập quốc tế, văn hóa ngày càng được nhìn nhận không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn là nguồn lực quan trọng cho phát triển bền vững. Phát triển công nghiệp văn hóa trên cơ sở khai thác các giá trị văn hóa bản địa đang trở thành một hướng đi quan trọng nhằm chuyển hóa nguồn lực văn hóa thành động lực phát triển kinh tế - xã hội.
Bài viết nghiên cứu trường hợp làng cổ Phúc Xá - Bắc Biên, phường Bồ Đề, thành phố Hà Nội, một không gian văn hóa lịch sử gắn với việc thờ phụng Danh tướng Lý Thường Kiệt gần một thiên niên kỷ. Trên cơ sở phân tích giá trị di sản vật thể, di sản phi vật thể và vai trò của cộng đồng cư dân địa phương, nghiên cứu đề xuất cách tiếp cận "Hệ sinh thái di sản lấy cộng đồng làm trung tâm".
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, sức sống lâu bền của di sản không chỉ được quyết định bởi sự tồn tại của các công trình kiến trúc mà trước hết nằm ở ký ức lịch sử, tri thức bản địa, niềm tin văn hóa và ý thức gìn giữ của cộng đồng. Công trình kiến trúc là phần xác của di sản; cộng đồng chính là phần hồn tạo nên sức sống và khả năng trường tồn của di sản.
Từ đó, bài viết đề xuất các giải pháp phát triển công nghiệp văn hóa dựa trên nguồn vốn văn hóa bản địa, trong đó trọng tâm là xây dựng hệ sinh thái bảo tồn trong cộng đồng dân cư, đào tạo thế hệ kế cận và phát huy vai trò chủ thể của nhân dân trong quá trình bảo tồn, sáng tạo và lan tỏa các giá trị văn hóa.
Từ khóa: Công nghiệp văn hóa; di sản văn hóa; cộng đồng; vốn văn hóa bản địa; Phúc Xá - Bắc Biên; Lý Thường Kiệt.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong quá trình phát triển đất nước, văn hóa ngày càng được xác định là nguồn lực nội sinh quan trọng, vừa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Quan điểm phát triển văn hóa gắn với con người, lấy con người làm trung tâm đã trở thành định hướng xuyên suốt trong các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam.
Cùng với xu thế phát triển của kinh tế sáng tạo trên thế giới, công nghiệp văn hóa đang trở thành một lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị kinh tế lớn dựa trên nền tảng của tri thức, bản sắc và sức sáng tạo của cộng đồng. Tuy nhiên, quá trình phát triển công nghiệp văn hóa ở Việt Nam hiện nay vẫn đặt ra nhiều vấn đề cần nghiên cứu, đặc biệt là làm thế nào để chuyển hóa các giá trị văn hóa truyền thống thành nguồn lực phát triển mà không làm mất đi bản sắc vốn có.
Một trong những vấn đề quan trọng của bảo tồn di sản hiện nay là sự mất cân bằng giữa việc bảo tồn các công trình vật thể và việc duy trì sức sống văn hóa trong cộng đồng. Nhiều di tích được đầu tư tu bổ, phục dựng nhưng nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng, thiếu sự trao truyền giữa các thế hệ thì di sản có nguy cơ trở thành những không gian tĩnh, thiếu sức sống.
Thực tiễn cho thấy, một di sản chỉ thực sự tồn tại khi nó được cộng đồng tiếp tục ghi nhớ, thực hành và trao truyền trong đời sống. Công trình kiến trúc có thể xuống cấp theo thời gian và có thể được phục dựng bằng nguồn lực tài chính, kỹ thuật; nhưng ký ức lịch sử, tri thức bản địa và ý thức cộng đồng mới là yếu tố quyết định khả năng trường tồn của di sản.
Làng cổ Phúc Xá - Bắc Biên, phường Bồ Đề, thành phố Hà Nội là một trường hợp nghiên cứu có ý nghĩa đặc biệt. Đây là không gian văn hóa lịch sử gắn với việc thờ phụng Danh tướng Lý Thường Kiệt - một nhân vật có vai trò quan trọng trong lịch sử dân tộc. Qua nhiều thế hệ, cộng đồng cư dân nơi đây đã gìn giữ các giá trị văn hóa, duy trì không gian tâm linh và lưu truyền ký ức lịch sử của quê hương.
Từ trường hợp nghiên cứu này, bài viết đặt ra câu hỏi: Làm thế nào để chuyển hóa vốn giá trị văn hóa bản địa thành nguồn lực phát triển công nghiệp văn hóa bền vững? Vai trò của cộng đồng trong hệ sinh thái di sản cần được nhìn nhận như thế nào?
Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất mô hình "Hệ sinh thái di sản lấy cộng đồng làm trung tâm", trong đó cộng đồng không chỉ là đối tượng tham gia bảo tồn mà là chủ thể sáng tạo, gìn giữ, trao truyền và phát triển các giá trị di sản.
2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở lý luận về vốn văn hóa và công nghiệp văn hóa
Văn hóa không chỉ tồn tại dưới dạng các giá trị tinh thần mà còn là một dạng nguồn lực có khả năng tạo ra giá trị kinh tế và xã hội. Khái niệm "vốn văn hóa" nhấn mạnh rằng những giá trị được tích lũy qua lịch sử như truyền thống, tri thức, phong tục, tín ngưỡng, nghệ thuật và ký ức cộng đồng có thể trở thành nguồn lực cho phát triển.
Công nghiệp văn hóa là quá trình tổ chức, sáng tạo, sản xuất và lan tỏa các sản phẩm, dịch vụ dựa trên các giá trị văn hóa. Tuy nhiên, phát triển công nghiệp văn hóa không đồng nghĩa với thương mại hóa đơn thuần các giá trị truyền thống, mà cần bảo đảm sự cân bằng giữa phát huy giá trị kinh tế và bảo tồn bản sắc văn hóa.
Đối với các không gian di sản làng cổ, nguồn lực quan trọng nhất không chỉ nằm ở kiến trúc, hiện vật hay cảnh quan mà còn nằm trong cộng đồng - những người đang lưu giữ ký ức, thực hành văn hóa và truyền tải các giá trị đó qua thời gian.
2.2. Cách tiếp cận hệ sinh thái di sản
Nghiên cứu tiếp cận di sản như một hệ sinh thái gồm nhiều thành tố có sự tương tác lẫn nhau:
- Cộng đồng dân cư.
- Ký ức lịch sử.
- Tri thức bản địa.
- Thực hành văn hóa.
- Di sản vật thể.
- Di sản phi vật thể.
- Các hoạt động giáo dục, du lịch và công nghiệp văn hóa.
Trong hệ sinh thái này, cộng đồng giữ vai trò trung tâm, bởi cộng đồng là nơi hình thành, duy trì và tái tạo các giá trị văn hóa.
Quan điểm cốt lõi của nghiên cứu là:
Di sản sống trong cộng đồng trước khi sống trong công trình.
2.3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case Study) với đối tượng là không gian văn hóa làng cổ Phúc Xá - Bắc Biên, phường Bồ Đề, thành phố Hà Nội.
Các phương pháp được sử dụng gồm:
- Thứ nhất, phương pháp phân tích tài liệu:
Nghiên cứu các văn bản, tài liệu về phát triển công nghiệp văn hóa, bảo tồn di sản văn hóa, các chủ trương chính sách của Đảng và Nhà nước về phát huy giá trị văn hóa, con người Việt Nam.
- Thứ hai, phương pháp nghiên cứu lịch sử - văn hóa:
Phân tích quá trình hình thành, tồn tại và phát triển của không gian văn hóa Phúc Xá - Bắc Biên gắn với truyền thống thờ phụng Danh tướng Lý Thường Kiệt.
- Thứ ba, phương pháp khảo sát thực địa và quan sát cộng đồng:
Tập trung tìm hiểu vai trò của người dân địa phương trong việc gìn giữ không gian văn hóa, duy trì các thực hành truyền thống và trao truyền giá trị di sản qua các thế hệ.
- Thứ tư, phương pháp phân tích hệ thống:
Từ trường hợp nghiên cứu cụ thể, bài viết khái quát thành mô hình "Hệ sinh thái di sản lấy cộng đồng làm trung tâm", có khả năng tham khảo trong công tác bảo tồn và phát triển công nghiệp văn hóa.
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Giá trị văn hóa - lịch sử của không gian Phúc Xá - Bắc Biên
Làng cổ Phúc Xá - Bắc Biên là một không gian văn hóa có chiều sâu lịch sử, gắn với truyền thống thờ phụng Danh tướng Lý Thường Kiệt. Qua thời gian, cộng đồng cư dân nơi đây đã duy trì sự gắn kết giữa con người, không gian làng xã và các giá trị văn hóa truyền thống.
Giá trị của di sản không chỉ nằm ở yếu tố vật chất của công trình thờ tự mà còn nằm ở hệ thống ký ức cộng đồng được lưu giữ qua nhiều thế hệ.
Đó là:
- Sự tri ân đối với tiền nhân.
- Ý thức gìn giữ truyền thống quê hương.
- Những câu chuyện lịch sử được truyền lại trong nhân dân.
- Sự gắn kết giữa các thế hệ trong cộng đồng.
- Niềm tự hào về bản sắc văn hóa địa phương.
- Chính những yếu tố này tạo nên sức sống lâu dài của di sản.
3.2. Cộng đồng - chủ thể bảo tồn và phát triển di sản
Một phát hiện quan trọng của nghiên cứu là: cộng đồng không chỉ tham gia vào quá trình bảo tồn mà chính là chủ thể quyết định sự tồn tại của di sản.
Trong thực tế, nhiều giá trị văn hóa không tồn tại trong hồ sơ hay văn bản quản lý mà tồn tại trong trí nhớ, nhận thức và thực hành hằng ngày của người dân.
Người dân địa phương chính là:
- Người gìn giữ ký ức lịch sử.
- Người duy trì các giá trị văn hóa.
- Người truyền dạy cho thế hệ sau.
- Người bảo vệ tính nguyên bản của di sản.
- Người tạo ra môi trường xã hội để di sản tiếp tục tồn tại.
Vì vậy, nếu chỉ quan tâm đến việc tu bổ công trình mà không quan tâm đến cộng đồng thì quá trình bảo tồn sẽ thiếu nền tảng bền vững.
Nghiên cứu đưa ra nhận định:
Công trình kiến trúc có thể được xây dựng lại, nhưng cộng đồng gìn giữ di sản thì không thể thay thế.
3.3. Phân biệt "phần xác" và "phần hồn" của di sản
Một đóng góp quan trọng của nghiên cứu là làm rõ sự khác biệt giữa hai phương diện của di sản:
- Phần xác của di sản
- Phần hồn của di sản
- Công trình kiến trúc
- Ký ức lịch sử
- Không gian vật chất
- Tri thức bản địa
- Hiện vật, cảnh quan
- Niềm tin văn hóa
- Các yếu tố hữu hình
- Ý thức cộng đồng
- Có thể tu bổ, phục dựng
- Cần được trao truyền qua thế hệ
Cách tiếp cận này cho thấy bảo tồn di sản không thể chỉ dừng lại ở việc bảo vệ các yếu tố vật chất.
Bởi một công trình dù được phục dựng hoàn hảo nhưng nếu cộng đồng không còn gắn bó, không còn hiểu giá trị của nó thì đó chỉ là một không gian vật chất thiếu sức sống.
Ngược lại, khi cộng đồng còn giữ được ký ức và ý thức văn hóa, ngay cả những công trình bị ảnh hưởng bởi thời gian vẫn có khả năng được phục hồi và tiếp tục phát triển.
3.4. Đề xuất mô hình "Hệ sinh thái di sản lấy cộng đồng làm trung tâm"
Từ nghiên cứu trường hợp làng cổ Phúc Xá - Bắc Biên, bài viết đề xuất mô hình "Hệ sinh thái di sản lấy cộng đồng làm trung tâm" như một cách tiếp cận mới trong bảo tồn và phát triển công nghiệp văn hóa.
Khác với cách tiếp cận truyền thống coi di sản chủ yếu là đối tượng cần bảo vệ, mô hình này nhìn nhận di sản như một hệ thống sống, trong đó cộng đồng giữ vai trò trung tâm.
Mô hình gồm các thành tố:
(1) Cộng đồng dân cư - trung tâm của hệ sinh thái
Cộng đồng là chủ thể sáng tạo, lưu giữ, thực hành và trao truyền các giá trị văn hóa. Đây là yếu tố quyết định sức sống của di sản.
(2) Giá trị lịch sử và ký ức cộng đồng
Những câu chuyện lịch sử, truyền thống, phong tục, niềm tin và ký ức của nhân dân tạo nên chiều sâu văn hóa cho di sản.
(3) Di sản vật thể và phi vật thể
Bao gồm không gian kiến trúc, công trình thờ tự, các thực hành tín ngưỡng, tri thức dân gian và các giá trị văn hóa được lưu truyền.
(4) Hoạt động giáo dục, nghiên cứu và sáng tạo văn hóa
Di sản cần được đưa vào giáo dục cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ, để hình thành lực lượng kế thừa trong tương lai.
(5) Công nghiệp văn hóa và nguồn lực phát triển
Các giá trị văn hóa được chuyển hóa thành sản phẩm văn hóa, du lịch, giáo dục trải nghiệm và các hoạt động sáng tạo, tạo nguồn lực quay trở lại phục vụ bảo tồn.
Có thể khái quát mô hình như sau:
CỘNG ĐỒNG DÂN CƯ
↓
Ký ức lịch sử - Tri thức bản địa - Ý thức văn hóa
↓
Bảo tồn và thực hành di sản
↓
Sản phẩm công nghiệp văn hóa
↓
Nguồn lực phát triển
↓
Đầu tư trở lại cộng đồng và di sản
Đây là chu trình phát triển bền vững, trong đó di sản vừa là kết quả của quá trình sáng tạo văn hóa trong quá khứ, vừa là nguồn lực cho phát triển trong tương lai.
4. THẢO LUẬN
4.1. Từ bảo tồn công trình sang nuôi dưỡng hệ sinh thái di sản
Một hạn chế trong cách tiếp cận bảo tồn hiện nay là đôi khi quá tập trung vào yếu tố vật thể mà chưa dành sự quan tâm tương xứng cho yếu tố con người.
Nghiên cứu này cho rằng cần chuyển đổi tư duy:
- Từ "bảo tồn di tích" sang "nuôi dưỡng di sản".
- Bảo tồn di tích là bảo vệ những giá trị đã tồn tại.
Nhưng nuôi dưỡng di sản là làm cho các giá trị đó tiếp tục sống trong cộng đồng, tiếp tục được thực hành và sáng tạo trong đời sống hiện đại.
- Nuôi dưỡng di sản chính là:
- Nuôi dưỡng tình yêu quê hương.
- Nuôi dưỡng niềm tự hào về lịch sử.
- Nuôi dưỡng tri thức văn hóa.
- Nuôi dưỡng thế hệ kế cận.
- Nuôi dưỡng trách nhiệm cộng đồng.
4.2. Vốn cộng đồng di sản - nguồn lực quan trọng của phát triển
Bên cạnh các khái niệm về vốn kinh tế, vốn xã hội, vốn con người, nghiên cứu đề xuất tiếp cận khái niệm:
"Vốn cộng đồng di sản".
Vốn cộng đồng di sản là tổng hòa của:
- Ký ức lịch sử.
- Tri thức bản địa.
- Mối quan hệ cộng đồng.
- Niềm tin và sự gắn kết.
- Trách nhiệm gìn giữ truyền thống.
- Khả năng trao truyền giữa các thế hệ.
Đây là loại vốn đặc biệt bởi nó không thể hình thành trong thời gian ngắn bằng đầu tư tài chính, mà được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Một cộng đồng có vốn di sản mạnh sẽ tạo ra sức sống lâu dài cho di sản.
Ngược lại, nếu vốn cộng đồng bị suy giảm, việc bảo tồn chỉ dựa vào nguồn lực bên ngoài sẽ khó tạo ra sự bền vững.
4.3. Ý nghĩa đối với phát triển công nghiệp văn hóa
Nghiên cứu cho rằng phát triển công nghiệp văn hóa không nên bắt đầu từ việc khai thác di sản, mà phải bắt đầu từ việc hiểu, bảo tồn và phát huy giá trị cốt lõi của di sản.
Khi cộng đồng được đặt vào vị trí trung tâm:
- Người dân có động lực bảo vệ di sản.
- Giá trị văn hóa được duy trì tính chân thực.
- Các sản phẩm văn hóa có chiều sâu.
- Lợi ích kinh tế có thể quay trở lại phục vụ cộng đồng.
Đây chính là sự khác biệt giữa thương mại hóa di sản và phát triển công nghiệp văn hóa dựa trên di sản.
5. KIẾN NGHỊ ĐỐI VỚI THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Từ kết quả nghiên cứu trường hợp làng cổ Phúc Xá - Bắc Biên, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm phát huy giá trị văn hóa bản địa gắn với phát triển công nghiệp văn hóa của Thủ đô.
5.1. Xây dựng mô hình thí điểm "Hệ sinh thái di sản dựa vào cộng đồng" tại Bắc Biên
Thành phố Hà Nội cần nghiên cứu xây dựng mô hình thí điểm bảo tồn và phát huy giá trị di sản dựa trên nguyên tắc:
Cộng đồng là chủ thể, chính quyền đóng vai trò kiến tạo, các tổ chức khoa học và văn hóa đóng vai trò hỗ trợ chuyên môn.
Trong mô hình này, người dân Bắc Biên không chỉ là đối tượng được tuyên truyền, vận động tham gia bảo tồn, mà trở thành lực lượng trực tiếp tham gia quản lý, thực hành và phát triển các giá trị di sản.
Cần xây dựng cơ chế để cộng đồng có tiếng nói trong:
- Xây dựng kế hoạch bảo tồn.
- Tổ chức các hoạt động văn hóa.
- Truyền dạy giá trị lịch sử cho thế hệ trẻ.
- Phát triển các sản phẩm văn hóa phù hợp với bản sắc địa phương.
5.2. Đào tạo và phát triển hệ sinh thái bảo tồn di sản trong cộng đồng dân cư Bắc Biên
Một trong những giải pháp quan trọng nhất là đầu tư cho con người.
Thành phố Hà Nội cần phối hợp với các cơ quan văn hóa, cơ sở giáo dục, viện nghiên cứu để xây dựng chương trình:
"Đào tạo cộng đồng bảo tồn và phát huy giá trị di sản Bắc Biên".
Nội dung đào tạo gồm:
- Kiến thức lịch sử địa phương.
- Giá trị của Danh tướng Lý Thường Kiệt và không gian văn hóa Phúc Xá - Bắc Biên.
- Kỹ năng quản lý và tổ chức hoạt động văn hóa cộng đồng.
- Kỹ năng số hóa, lưu trữ tư liệu di sản.
- Kỹ năng xây dựng sản phẩm văn hóa gắn với giáo dục và du lịch.
Mục tiêu không chỉ là bảo tồn một công trình, mà là hình thành một cộng đồng có năng lực bảo tồn di sản.
5.3. Xây dựng "Cộng đồng học tập di sản"
Di sản chỉ có thể trường tồn khi thế hệ trẻ hiểu và tự hào về giá trị văn hóa của quê hương.
Do đó, cần đưa nội dung giáo dục di sản địa phương vào các hoạt động:
- Trường học trên địa bàn.
- Câu lạc bộ văn hóa cộng đồng.
- Hoạt động trải nghiệm lịch sử.
- Chương trình tìm hiểu truyền thống địa phương.
Mỗi người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần trở thành một "người kể chuyện di sản", góp phần lan tỏa giá trị văn hóa của quê hương.
5.4. Đẩy mạnh số hóa và truyền thông giá trị di sản
TTrong bối cảnh chuyển đổi số, cần ứng dụng công nghệ để lưu giữ và quảng bá giá trị di sản:
- Số hóa tư liệu lịch sử.
- Xây dựng cơ sở dữ liệu di sản cộng đồng.
- Ứng dụng công nghệ thực tế ảo, bản đồ số.
- Xây dựng các sản phẩm truyền thông về lịch sử và văn hóa địa phương.
- Số hóa không thay thế cộng đồng, mà là công cụ giúp cộng đồng lưu giữ và lan tỏa giá trị di sản đến nhiều thế hệ.
6. KẾT LUẬN
Nghiên cứu trường hợp làng cổ Phúc Xá - Bắc Biên cho thấy, phát triển công nghiệp văn hóa từ vốn giá trị văn hóa bản địa cần bắt đầu từ việc nhận diện đúng bản chất của di sản.
Di sản không chỉ là những công trình kiến trúc, những hiện vật hay không gian vật chất; di sản trước hết là ký ức, tri thức, niềm tin và ý thức cộng đồng được hình thành, tích lũy và trao truyền qua nhiều thế hệ.
Nghiên cứu đề xuất cách tiếp cận "Hệ sinh thái di sản lấy cộng đồng làm trung tâm", trong đó cộng đồng được xác định là chủ thể sáng tạo, bảo tồn, trao truyền và phát triển di sản.
Qua trường hợp Phúc Xá - Bắc Biên, có thể khẳng định:
Công trình là phần xác của di sản; cộng đồng là phần hồn của di sản. Công trình có thể bị ảnh hưởng bởi thời gian và có thể được phục dựng bằng kỹ thuật, nhưng sức sống của di sản chỉ có thể được duy trì bằng con người - những chủ thể đang gìn giữ ký ức, bản sắc và giá trị văn hóa qua các thế hệ.
Vì vậy, bảo tồn di sản trong giai đoạn hiện nay không chỉ là bảo vệ những gì thuộc về quá khứ, mà là đầu tư cho tương lai thông qua việc nuôi dưỡng cộng đồng, phát triển ý thức văn hóa và xây dựng hệ sinh thái sáng tạo dựa trên nguồn lực bản địa.
Khi cộng đồng còn giữ được linh hồn của di sản, di sản sẽ tiếp tục sống. Khi di sản được phát huy đúng cách, văn hóa sẽ trở thành nguồn lực nội sinh quan trọng cho sự phát triển bền vững của Thủ đô Hà Nội và đất nước.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
- Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. NXB Chính trị Quốc gia Sự thật.
- UNESCO (2003). Convention for the Safeguarding of the Intangible Cultural Heritage.
- UNESCO (2011). Recommendation on the Historic Urban Landscape.
- UNESCO (2013). Creative Economy Report.
- Bourdieu, P. (1986). The Forms of Capital.
- Throsby, D. (2001). Economics and Culture.
- Florida, R. (2002). The Rise of the Creative Class.
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2023). Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam.