Ngày 6/1/1946 đi vào lịch sử dân tộc như một mốc son đặc biệt, gắn liền với cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên trong lịch sử Việt Nam - sự kiện chính trị có ý nghĩa nền tảng đối với sự ra đời và phát triển của Nhà nước Việt Nam mới. Lần đầu tiên, quyền làm chủ của Nhân dân không chỉ được khẳng định bằng thắng lợi cách mạng, mà được hiện thực hóa bằng một cơ chế dân chủ phổ quát, tiến bộ và hợp hiến. Trong bối cảnh đất nước đứng trước muôn vàn khó khăn, vận mệnh độc lập còn hết sức mong manh, việc Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng ta quyết định tổ chức Tổng tuyển cử sớm đã thể hiện tầm nhìn chiến lược, bản lĩnh chính trị và niềm tin sâu sắc vào Nhân dân. Tổng tuyển cử 6/1/1946 vì thế không chỉ là một sự kiện bầu cử, mà là bước ngoặt lịch sử, đặt nền móng cho việc xây dựng Nhà nước của dân, do dân, vì dân ở Việt Nam.
Bối cảnh lịch sử và tư duy chính trị đột phá của Hồ Chí Minh
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời trong một hoàn cảnh lịch sử đặc biệt khắc nghiệt, đúng như Chủ tịch Hồ Chí Minh từng mô tả là tình thế “ngàn cân treo sợi tóc”. Chính quyền cách mạng non trẻ phải đối mặt đồng thời với nhiều thách thức sinh tử: sự chống phá của các thế lực đế quốc và phản động từ bên ngoài, những tàn dư thù địch từ bên trong, cùng với nền kinh tế kiệt quệ, ngân khố trống rỗng, nạn đói và nạn dốt hoành hành. Nền độc lập vừa giành được đứng trước nguy cơ bị bóp nghẹt không chỉ bằng vũ lực, mà còn bằng những thủ đoạn chính trị - ngoại giao tinh vi.
Trong bối cảnh ấy, yêu cầu đặt ra không chỉ là bảo vệ chính quyền cách mạng bằng quân sự hay đối ngoại, mà sâu xa hơn là xác lập nền tảng chính danh chính trị và pháp lý cho Nhà nước mới. Hồ Chí Minh sớm nhận thức rằng, một nhà nước chỉ có thể tồn tại bền vững khi thực sự bắt nguồn từ Nhân dân, do Nhân dân thừa nhận và trao quyền. Thắng lợi của khởi nghĩa mới chỉ tạo tiền đề; sự vững chắc của chế độ phải được bảo đảm bằng việc Nhân dân trực tiếp tham gia tổ chức và kiểm soát quyền lực.
Từ nhận thức đó, Hồ Chí Minh khẳng định nguyên lý nền tảng của dân chủ cách mạng Việt Nam: “Chính quyền từ xã đến Chính phủ trung ương đều do dân cử ra” . Đây không phải là khẩu hiệu hình thức hay sự vay mượn mô hình bên ngoài, mà là lựa chọn chính trị có cơ sở lý luận và thực tiễn sâu sắc, thể hiện tư duy độc lập, sáng tạo của Người về bản chất quyền lực nhà nước – quyền lực của Nhân dân, được ủy thác và kiểm chứng thông qua các thiết chế dân chủ cụ thể.
Điều nổi bật là, trong khi nhiều ý kiến còn do dự trước muôn vàn khó khăn của đất nước, Hồ Chí Minh vẫn kiên quyết chủ trương tổ chức Tổng tuyển cử sớm nhất có thể. Quyết định này thể hiện tầm nhìn chiến lược vượt lên hoàn cảnh trước mắt, đồng thời phản ánh niềm tin chính trị sâu sắc của Người vào Nhân dân – coi Nhân dân không chỉ là lực lượng làm nên cách mạng, mà còn là chủ thể đủ năng lực và trách nhiệm để kiến tạo nhà nước của chính mình.
Đối với Hồ Chí Minh, cách mạng không dừng lại ở việc lật đổ chế độ cũ, mà phải xây dựng một trật tự chính trị mới, trong đó Nhân dân thực sự là chủ thể quyền lực. Người khẳng định: “Chế độ của ta là chế độ dân chủ. Nhân dân là chủ. Chính phủ là đày tớ của Nhân dân” . Từ nền tảng tư duy ấy, Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946 ra đời như một tất yếu lịch sử, đánh dấu bước chuyển căn bản từ chính quyền cách mạng sang Nhà nước hợp hiến, hợp pháp và hợp lòng dân - một bước đột phá chính trị có ý nghĩa lâu dài đối với tiến trình cách mạng Việt Nam.
Tổng tuyển cử - Sự hiện thực hóa sớm và toàn diện quyền làm chủ của Nhân dân
Tổng tuyển cử là sự kiện đánh dấu lần đầu tiên trong lịch sử dân tộc Việt Nam, quyền làm chủ của Nhân dân được hiện thực hóa một cách trực tiếp, phổ quát và bình đẳng bằng một thiết chế chính trị - pháp lý hoàn chỉnh. Cuộc Tổng tuyển cử ấy không chỉ là một thủ tục bầu cử, mà là một hành vi chính trị có ý nghĩa bản thể, trong đó Nhân dân từ vị thế đối tượng của quyền lực đã bước lên vị thế chủ thể kiến tạo quyền lực nhà nước.
Được tổ chức theo các nguyên tắc dân chủ tiến bộ - phổ thông đầu phiếu, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín - Tổng tuyển cử 6/1/1946 bảo đảm cho mọi công dân Việt Nam từ 18 tuổi trở lên, không phân biệt giới tính, giai cấp, tôn giáo, dân tộc, đều có quyền ứng cử và bầu cử. Trong bối cảnh một đất nước vừa thoát khỏi ách thuộc địa, với trình độ kinh tế - xã hội còn thấp và điều kiện chiến tranh đe dọa thường trực, việc thực thi đầy đủ các nguyên tắc dân chủ như vậy thể hiện một bước tiến vượt bậc về nhận thức và tổ chức quyền lực nhà nước, đồng thời phản ánh bản chất tiến bộ, nhân văn của Nhà nước cách mạng Việt Nam ngay từ khi mới ra đời.
Hồ Chí Minh đặc biệt nhấn mạnh ý nghĩa của Tổng tuyển cử khi khẳng định đây là dịp để “dân ta sẽ tự do lựa chọn và bầu ra những người xứng đáng thay mặt cho mình, và gánh vác việc nước” . Trong tư duy của Người, bầu cử không đơn thuần là việc chọn người, mà là cơ chế để Nhân dân trao quyền và kiểm soát quyền lực, là thước đo mức độ dân chủ thực chất của một chế độ. Chính vì vậy, Tổng tuyển cử 1946 đã vượt lên khuôn khổ của một sự kiện chính trị thông thường, trở thành biểu hiện tập trung của quyền lực Nhân dân được tổ chức và vận hành một cách công khai, minh bạch.
So với nhiều quốc gia thuộc địa và phụ thuộc cùng thời, nơi quyền bầu cử còn bị hạn chế nghiêm ngặt hoặc mang tính hình thức, Tổng tuyển cử 1946 ở Việt Nam là một đột phá lớn về thể chế dân chủ. Đó không chỉ là sự tiếp thu có chọn lọc các giá trị phổ quát của dân chủ hiện đại, mà quan trọng hơn là sự vận dụng sáng tạo các giá trị ấy trong điều kiện cụ thể của một quốc gia vừa giành độc lập, đặt lợi ích dân tộc và quyền làm chủ của Nhân dân lên trên mọi tính toán quyền lực cục bộ.
Về mặt bản chất, đây là sự kiện đánh dấu sự chuyển biến có tính bước ngoặt từ chỗ “Nhân dân làm cách mạng” sang “Nhân dân làm chủ nhà nước”. Nếu trong cách mạng, Nhân dân là lực lượng trực tiếp lật đổ ách áp bức, thì thông qua Tổng tuyển cử, Nhân dân trở thành chủ thể quyền lực được hiến định, tham gia trực tiếp vào việc hình thành cơ quan quyền lực cao nhất của quốc gia. Sự ra đời của Quốc hội khóa I chính là biểu hiện tập trung, rõ nét nhất của quyền lực Nhân dân trong nhà nước mới.
Hồ Chí Minh khẳng định dứt khoát: “Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất của Nhà nước” . Với tư cách đó, Quốc hội không chỉ là thiết chế đại diện, mà còn là nơi kết tinh ý chí, nguyện vọng và quyền lực của toàn thể Nhân dân Việt Nam. Thông qua Quốc hội, Nhân dân trực tiếp quyết định những vấn đề hệ trọng của đất nước, trước hết là việc xây dựng Hiến pháp - nền tảng pháp lý cao nhất của Nhà nước, xác lập khuôn khổ tổ chức và vận hành quyền lực trong toàn bộ đời sống chính trị - xã hội.
Như vậy, Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946 không chỉ hiện thực hóa quyền làm chủ của Nhân dân ở phương diện hình thức, mà còn tạo ra một bước chuyển về chất trong cấu trúc quyền lực nhà nước, đưa quyền lực cách mạng vào quỹ đạo pháp lý - hiến định, đặt nền móng cho sự hình thành và phát triển của Nhà nước Việt Nam của dân, do dân, vì dân. Chính ở điểm này, Tổng tuyển cử 1946 thể hiện trọn vẹn giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ: dân chủ không phải là ân huệ được ban phát, mà là quyền lực được Nhân dân tự mình xác lập, thực thi và bảo vệ.
Giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh được kết tinh qua Tổng tuyển cử
Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946 không chỉ là một sự kiện chính trị mang ý nghĩa lịch sử, mà còn là nơi kết tinh tập trung những giá trị cốt lõi trong tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ, quyền lực và mối quan hệ giữa Nhà nước với Nhân dân. Thông qua sự kiện này, quan niệm của Người về quyền làm chủ của Nhân dân được hiện thực hóa bằng các thiết chế chính trị cụ thể, khẳng định dân chủ không phải là khẩu hiệu hình thức, mà là quá trình thực hành quyền lực có tổ chức và trách nhiệm.
Theo Hồ Chí Minh, dân chủ chỉ có ý nghĩa thực chất khi gắn liền với đời sống của Nhân dân và khả năng Nhân dân tham gia, kiểm soát quyền lực nhà nước. Người phê phán mọi biểu hiện dân chủ hình thức, mị dân, và nhấn mạnh: “Nếu dân đói, dân rét, dân dốt thì tự do, độc lập cũng không có nghĩa lý gì”. Quan điểm ấy cho thấy dân chủ không thể tách rời các điều kiện kinh tế – xã hội và trình độ dân trí; quyền chính trị chỉ thực sự có giá trị khi góp phần bảo đảm quyền sống, quyền mưu cầu hạnh phúc và quyền phát triển của con người. Tổng tuyển cử 1946 vì thế không chỉ trao quyền bầu cử, mà còn mở đầu cho quá trình xây dựng một nền dân chủ hướng tới Nhân dân và vì Nhân dân.
Một giá trị nổi bật khác trong tư tưởng Hồ Chí Minh được thể hiện qua Tổng tuyển cử là sự kết hợp chặt chẽ giữa dân chủ và đại đoàn kết toàn dân tộc. Người chủ trương mở rộng tối đa thành phần tham gia Quốc hội, không phân biệt đảng phái, tôn giáo hay nguồn gốc xã hội, miễn là cùng hướng tới lợi ích tối cao của dân tộc. Tinh thần “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công” đã được hiện thực hóa trong cơ cấu Quốc hội khóa I, tạo nên sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc trong giai đoạn đất nước đứng trước những thử thách sống còn.
Đồng thời, Hồ Chí Minh luôn gắn quyền làm chủ của Nhân dân với trách nhiệm công dân và kỷ cương pháp luật. Người khẳng định: “Cách mạng Tháng Tám thành công, ta lập ra Chính phủ mới, quân đội, công an, tòa án, pháp luật mới của nhân dân để chống kẻ địch trong và ngoài, và để giữ gìn quyền lợi của nhân dân” , yêu cầu mọi tổ chức, cá nhân, kể cả cán bộ lãnh đạo, đều phải nghiêm chỉnh chấp hành Hiến pháp và pháp luật. Sự thống nhất giữa dân chủ và pháp quyền đã đặt nền móng cho việc xây dựng một nhà nước vừa dân chủ, vừa nghiêm minh.
Từ đó có thể khẳng định, Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946 là minh chứng sinh động cho giá trị bền vững của tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ, đại đoàn kết và pháp quyền - những giá trị tiếp tục định hướng cho quá trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay.
Ý nghĩa thời sự sau 80 năm tiếp tục hiện thực hóa quyền làm chủ của Nhân dân trong giai đoạn mới
Tròn 80 năm nhìn lại Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946, giá trị lịch sử của sự kiện này không hề lùi xa, trái lại càng trở nên sâu sắc trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh đổi mới toàn diện, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng. Tổng tuyển cử đầu tiên của Nhà nước Việt Nam mới không chỉ là một dấu mốc đã hoàn tất trong quá khứ, mà vẫn giữ vai trò như một chuẩn mực chính trị - đạo lý để soi chiếu và đánh giá mức độ thực chất của dân chủ, hiệu lực của quyền làm chủ Nhân dân trong mọi giai đoạn phát triển của chế độ.
Xuyên suốt tiến trình cách mạng Việt Nam, bản chất Nhà nước “của dân, do dân, vì dân” mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt nền móng từ Tổng tuyển cử 1946 luôn là nguyên tắc bất biến, dù hình thức tổ chức và phương thức vận hành của bộ máy nhà nước có không ngừng đổi mới. Mọi cải cách về tổ chức và hoạt động của Quốc hội, Chính phủ và hệ thống chính trị suy cho cùng đều phải quay trở lại câu hỏi cốt lõi: quyền lực nhà nước có thực sự xuất phát từ Nhân dân, phục vụ Nhân dân và chịu sự kiểm soát của Nhân dân hay không. Chuẩn mực ấy được Hồ Chí Minh diễn đạt một cách giản dị mà sâu sắc: “Việc gì có lợi cho dân phải hết sức làm, việc gì có hại cho dân phải hết sức tránh” . Đây không chỉ là lời căn dặn mang tính đạo đức cách mạng, mà còn là thước đo chính trị cao nhất để đánh giá hiệu quả hiện thực hóa quyền làm chủ của Nhân dân trong điều kiện mới.
Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia, việc phát huy dân chủ ngày càng gắn chặt với yêu cầu minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực. Tinh thần của Tổng tuyển cử 1946 tiếp tục soi sáng quá trình hoàn thiện các hình thức dân chủ hiện đại, trong đó dân chủ đại diện, dân chủ trực tiếp và dân chủ số không đối lập mà bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau. Việc ứng dụng công nghệ số vào quản lý nhà nước, cung cấp dịch vụ công và mở rộng các kênh tham gia của Nhân dân nếu được đặt trên nền tảng tư tưởng Hồ Chí Minh sẽ không làm “xa dân”, mà trái lại có thể đưa quyền làm chủ của Nhân dân đến gần hơn với đời sống thường nhật, cụ thể hơn và hiệu quả hơn.
Ý nghĩa thời sự của Tổng tuyển cử 6/1/1946 cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với đội ngũ cán bộ, đảng viên, đặc biệt là đội ngũ giảng viên các Trường Đảng, Trường Chính trị. Việc nghiên cứu, giảng dạy và truyền bá đúng đắn giá trị lịch sử và tư tưởng của Tổng tuyển cử đầu tiên không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn, mà là trách nhiệm chính trị trực tiếp trong công tác xây dựng nền tảng tư tưởng của Đảng. Thông qua đó, góp phần nâng cao nhận thức khoa học về dân chủ xã hội chủ nghĩa, đấu tranh phản bác các quan điểm xuyên tạc, phủ nhận bản chất dân chủ của chế độ ta, đồng thời bồi dưỡng và củng cố niềm tin của Nhân dân vào Đảng, Nhà nước và con đường xã hội chủ nghĩa mà dân tộc Việt Nam đã lựa chọn.
Tổng tuyển cử ngày 6/1/1946 là biểu tượng rực rỡ của tư tưởng Hồ Chí Minh về quyền làm chủ của Nhân dân, là minh chứng cho bản chất dân chủ, nhân văn và tiến bộ của Nhà nước Việt Nam cách mạng. Sau 80 năm, giá trị của sự kiện ấy không hề phai nhạt, mà tiếp tục tỏa sáng, soi đường cho sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.
1. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tập 6, tr. 232.
2. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tập 9, tr. 90.
3. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tập 4, tr. 166.
4. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tập 12, tr. 375.
5. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tập 8, tr.262.
6. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. CTQG, Hà Nội, 2011, tập 4, tr.51.