Kinh tế người hâm mộ tại Việt Nam: Tương lai mở từ ngành công nghiệp âm nhạc

15/03/2026 15:27

Theo dõi trên

Với sự bùng nổ của âm nhạc số và concert, Việt Nam đang đứng trước cơ hội biến “kinh tế người hâm mộ” thành một trụ cột mới cho nền kinh tế sáng tạo và du lịch.

a1-253456346-1773563105.gif
Mô hình kinh tế người hâm mộ (ảnh tạo từ Gemini)

Sự “trỗi dậy” của kinh tế người hâm mộ từ công nghiệp âm nhạc

Kinh tế người hâm mộ (fan economy) là mô hình kinh tế nơi “cầu” được tạo ra không phải từ nhu cầu vật chất thiết yếu mà dựa trên sự gắn kết cảm xúc giữa người hâm mộ và thần tượng. Nhìn từ ngành công nghiệp âm nhạc, thần tượng ngày nay không chỉ là người biểu diễn mà còn là “thương hiệu sống”, kết nối chuỗi giá trị từ âm nhạc, thời trang đến quảng cáo, thương mại điện tử và du lịch.

Các cường quốc giải trí như Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản… đã đi tiên phong trong việc “hái ra tiền” từ các buổi hòa nhạc (concert). The Eras Tour của Taylor Swift đã trở thành chuyến lưu diễn đầu tiên trong lịch sử vượt mốc doanh thu 1 tỷ USD; nhóm nhạc Hàn Quốc BlackPink cũng mang về hơn 331,8 triệu USD từ chuyến lưu diễn Born Pink World Tour, đưa nhóm trở thành nghệ sĩ châu Á có doanh thu tour cao nhất lịch sử.

Nếu so với các quốc gia này, concert tại Việt Nam mới đang ở giai đoạn manh nha và còn vắng bóng trên bản đồ quốc tế. Tuy nhiên, ở mặt trận nội địa, năm 2025 chúng ta đã chứng kiến sự “tăng vọt” về số lượng concert quốc nội và chương trình thực tế.

Thị trường ghi nhận nhiều buổi hòa nhạc có quy mô hàng chục nghìn người như See The Light của Mỹ Tâm (40.000 người, 1 đêm), Sketch A Rose của Hà Anh Tuấn (30.000 người, 2 đêm) hay concert All Rounder của Soobin (26.000 người, 3 đêm). Các chương trình truyền hình thực tế kèm concert cũng đạt lượng khán giả khủng, tiêu biểu như Tân binh toàn năng, Anh trai vượt ngàn chông gai, Anh trai say hi, Em xinh say hi…

Việt Nam cũng đang cho thấy tiềm năng thu hút các ngôi sao quốc tế. Minh chứng điển hình là G-Dragon 2025 World Tour [Übermensch] với 100.000 khán giả (2 đêm), Charlie Puth với tour diễn The Charlie Live Experience tại Nha Trang, hay sự xuất hiện của các thần tượng đình đám như Maroon 5, BlackPink… Điều này khẳng định Việt Nam ngày càng trở thành một thị trường có lượng khán giả đa dạng, nhiệt huyết, “chịu chi” và sở hữu cơ sở vật chất đủ để hỗ trợ các sự kiện ở nhiều quy mô khác nhau.

a2-366-1773563142.jpg
Theo thống kê từ báo cáo Vietnam Music Landscape 2025 – 2026 (Đại học RMIT), năm 2025 thị trường âm nhạc Việt Nam sôi động với hơn 810 sự kiện, đạt đỉnh vào tháng 8.

Không chỉ vậy, mảng âm nhạc số cũng đã có tốc độ tăng trưởng đáng kỳ vọng. Theo báo cáo Vietnam Music Landscape 2025 – 2026 (Đại học RMIT), trong năm 2025 nguồn thu từ dịch vụ phát nhạc trực tuyến đã chiếm hơn một nửa thị trường, đạt 28,58 triệu USD. Đứng thứ hai là quảng cáo trên các ứng dụng phát nhạc với doanh thu 18,24 triệu USD, cùng sự đóng góp từ tải nhạc và podcast lần lượt là 1 triệu USD và 4,34 triệu USD.

Khán giả không chỉ “mua nhạc” mà còn sẵn sàng chi từ 200.000 – 500.000 đồng cho các thương hiệu hợp tác cùng nghệ sĩ, chiếm 43,5% tỷ lệ người mua. Phân khúc hàng lưu niệm có mức chi tiêu ấn tượng: 33,2% người hâm mộ chi từ 500.000 – 1.000.000 đồng, 22,9% sẵn sàng chi trên 1.000.000 đồng cho một vật phẩm (theo RMIT). Các buổi fan meeting (gặp gỡ giữa thần tượng và người hâm mộ) có mức giá vé cao nhưng cũng luôn trong tình trạng khan hiếm vé.

Điểm tựa lớn nhất cho sự bùng nổ này chính là sự trỗi dậy của tầng lớp trung lưu và thế hệ trẻ. Khi nhu cầu vật chất được đáp ứng, tiêu dùng cho tinh thần – cảm xúc chính là “nhiên liệu” cho fan economy tại thị trường nội địa, khi người hâm mộ sẵn sàng chi trả để có được cảm giác “gần” thần tượng hơn, đồng thời đóng góp cả công sức lẫn tài chính để xây dựng sự nghiệp cho thần tượng.

Vì lẽ ấy, những năm trở lại đây, “đu idol (thần tượng) quốc nội” đã trở thành xu hướng mới với hàng loạt fandom (cộng đồng người hâm mộ) ra đời. Nếu trước đây khái niệm fandom vững mạnh thường chỉ gắn liền với các ngôi sao quốc tế, thì nay các nghệ sĩ trong nước cũng sở hữu cộng đồng người hâm mộ hùng hậu, sẵn sàng đầu tư mạnh tay để tạo dựng vị thế cho thần tượng trên các bảng xếp hạng âm nhạc và thị trường thương mại.

Để hiện thực hóa triển vọng kinh tế của thị trường âm nhạc Việt

Mặc dù đạt được những thành tựu nhất định, song kinh tế người hâm mộ tại Việt Nam thực chất vẫn là một lĩnh vực mới, chỉ thực sự nổi lên sau sự đổ bộ của các chương trình giải trí thực tế và làn sóng thần tượng thế hệ mới. Để fan economy không “sớm nở tối tàn”, cần nắm bắt cơ hội xây dựng hệ sinh thái kinh tế, chú trọng hoàn thiện khung pháp lý và các chiến lược phát triển bền vững.

Khi những buổi hòa nhạc “cháy vé”, các dịch vụ xung quanh như lưu trú, ăn uống, mua sắm, giao thông công cộng và an ninh cũng tăng trưởng theo, thúc đẩy tăng trưởng GDP. Mới đây, ngay sau thông tin chuyến lưu diễn toàn cầu của nhóm nhạc đình đám BTS sẽ bao gồm các điểm dừng ở tỉnh Gyeonggi và Busan (Hàn Quốc), hầu hết chỗ ở và khu du lịch trong khu vực đã trong tình trạng “hết phòng”. Tuy nhiên, hiệu ứng này cũng kéo theo sự tăng vọt về giá dịch vụ gấp 2 đến…15 lần, gây phản ứng dữ dội từ fan trong và ngoài nước.

v-363463-1773563196.jpg
Concert “Anh trai say hi” với quy mô hàng chục nghìn khán giả. Ảnh: BTC

Việt Nam hoàn toàn có thể biến mỗi đêm nhạc thành một “điểm đến kinh tế”, nơi sự kiện kết hợp chặt chẽ với hạ tầng đô thị để thu hút khán giả trong và ngoài nước. Đồng thời, cần thiết lập khung pháp lý chặt chẽ để kiểm soát tình trạng “chặt chém”, nhằm tránh thiệt hại kinh tế cho người hâm mộ và giữ vững uy tín ngành du lịch. Nhìn từ góc độ này, fan economy không còn là chuyện giải trí mà còn là một chiến lược phát triển kinh tế đô thị và quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Cùng với đà tăng tốc mạnh mẽ, thị trường âm nhạc Việt Nam cũng đang đứng trước bài toán nan giải về quản lý thần tượng. Những công ty tiên phong như ST.319 hay DreamS Entertainment đã nỗ lực chuẩn hóa mô hình quản lý toàn diện lấy cảm hứng từ K-Pop – quản lý từ đào tạo, sản xuất, truyền thông đến thương mại hóa. Nhưng thực tế cho thấy, đào tạo nghệ sĩ một cách bài bản về cả tài năng và phẩm chất vẫn là một “mảng miếng” khó, cần có những lộ trình cụ thể.

Mặt khác, nhiều công ty vừa và nhỏ chọn giải pháp ký hợp đồng ngắn hạn với nghệ sĩ theo dự án và thuê ngoài mọi khâu từ stylist đến an ninh để giảm thiểu rủi ro. Cách làm này dù linh hoạt, nhưng những vấn đề bảo hiểm, quyền lợi và hình ảnh nghệ sĩ lại khó được đảm bảo.

Bà Văn Tú Minh, Giám đốc Công ty TNHH Truyền thông và Giải trí Higher Dimension nhận định: “Sự thiếu hụt này dễ làm bùng phát mâu thuẫn công khai, gây tổn hại trực tiếp đến danh tiếng của nghệ sĩ và làm giảm tính chuyên nghiệp của toàn thị trường”. Nếu muốn vươn tầm, cần sớm xây dựng được các hợp đồng mẫu chuẩn chỉnh và một cơ chế quản lý chuyên nghiệp.

Hơn nữa, để phát triển kinh tế người hâm mộ bền vững từ thị trường âm nhạc, các sản phẩm âm nhạc phải có giá trị thay vì chạy theo thị hiếu đám đông. Cùng với đó, trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang tham gia vào quá trình sáng tạo, nhưng chính nhạc sĩ, nghệ sĩ phải gửi gắm tiếng lòng, tính cách, trải nghiệm sống, thậm chí cả ước mơ trong tác phẩm của mình. Bản chất của AI là máy móc, giá trị tư tưởng và văn hóa mới là “linh hồn” của tác phẩm.

Không chỉ đo bằng doanh thu, kinh tế người hâm mộ còn là câu chuyện về niềm tin và cảm xúc, nơi sự gắn kết, đồng cảm giữa thần tượng và người hâm mộ định hình xu hướng tiêu dùng mới.

Dù mới ở bước đầu, kinh tế người hâm mộ từ ngành công nghiệp âm nhạc tại Việt Nam đang có môi trường “thiên thời, địa lợi” để bùng nổ. Nếu thành công xây dựng các hệ sinh thái quản lý chuyên nghiệp, khung pháp lý chặt chẽ và những giá trị nghệ thuật có chiều sâu, fan economy sẽ không chỉ dừng lại ở doanh thu tức thời mà còn trở thành một trụ cột vững chắc cho nền kinh tế sáng tạo.

Tại Nhật Bản, năm 2025 có khoảng 14 triệu người tham gia fan economy với tổng chi tiêu lên đến 3,5 nghìn tỷ yên, chiếm 2,1% tổng doanh thu bán lẻ. Còn Hàn Quốc – quốc gia coi công nghiệp văn hóa là trụ cột – thị trường K-pop được định giá 8,1 tỷ USD vào năm 2021 và ước tính đạt 20 tỷ USD vào năm 2031. Du lịch liên quan đến K-pop, hay còn gọi là “du lịch Hallyu”, cũng chứng kiến sự gia tăng đáng kể lượng người hâm mộ đổ về xứ sở kim chi, biến mỗi concert thành một đòn bẩy cho hàng loạt dịch vụ lưu trú, vận tải và bán lẻ.

Vân Anh
Bạn đang đọc bài viết "Kinh tế người hâm mộ tại Việt Nam: Tương lai mở từ ngành công nghiệp âm nhạc" tại chuyên mục Văn hóa - Văn nghệ. Chuyên trang của Tạp chí điện tử Văn hóa và Phát triển.