Đổi mới tư duy trong hoạt động văn hóa: Điều kiện tiên quyết để kiến tạo sức mạnh mềm quốc gia

24/02/2026 14:59

Theo dõi trên

Trong dòng chảy sôi động của kỷ nguyên số và toàn cầu hóa, văn hóa không thể tiếp tục đứng yên như một “kho lưu trữ” của quá khứ. Hơn bao giờ hết, đổi mới tư duy trong hoạt động văn hóa trở thành yêu cầu cấp thiết, quyết định khả năng chuyển hóa di sản thành sức mạnh mềm, thành nguồn lực sáng tạo và động lực phát triển bền vững. Bài viết phân tích những giới hạn của mô hình quản lý truyền thống, làm rõ yêu cầu chuyển từ bảo tồn sang kiến tạo giá trị, từ quản lý sang quản trị, đồng thời đề xuất những định hướng nhằm đưa văn hóa thực sự trở thành yếu tố soi đường và dẫn dắt trong kỷ nguyên công nghệ và trí tuệ nhân tạo.

van-hoa-1-1771919881.jpg
Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam chỉ rõ: Phát triển văn hóa, con người là nền tảng, nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn, trụ cột, hệ điều tiết cho phát triển nhanh và bền vững đất nước. Ảnh: Kinh tế & Đô thị

Tóm tắt

Trong những giai đoạn chuyển mình của lịch sử, tư duy luôn là yếu tố đi trước nguồn lực, công cụ hay thiết chế. Văn hóa - lĩnh vực gắn với những giá trị truyền thống bền vững tưởng như ít thay đổi, song thực chất luôn đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ về nhận thức và phương thức tổ chức. Bài viết phân tích yêu cầu cấp thiết của việc đổi mới tư duy trong hoạt động văn hóa ở Việt Nam hiện nay, từ cách tiếp cận quản lý sang quản trị, từ bảo tồn sang phát huy giá trị và kiến tạo sức mạnh mềm. Trên cơ sở tiếp cận liên ngành giữa khoa học quản lý, lý thuyết sức mạnh mềm và kinh tế sáng tạo, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm tái cấu trúc hệ sinh thái văn hóa trong bối cảnh chuyển đổi số và toàn cầu hóa.

Từ khóa: đổi mới tư duy, quản trị văn hóa, sức mạnh mềm, kinh tế sáng tạo, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo.

1. Đặt vấn đề: Tư duy - điều kiện tiên quyết của mọi chuyển động văn hóa

Lịch sử phát triển của các dân tộc cho thấy, trước khi có những thay đổi lớn về thể chế, công nghệ hay cấu trúc kinh tế, luôn tồn tại một bước ngoặt về tư duy. Tư duy mới mở ra khả năng nhận diện lại vai trò của các nguồn lực, từ đó tạo động lực cho sự chuyển mình toàn diện. Văn hóa - với tư cách là hệ giá trị, chuẩn mực ứng xử và không gian sáng tạo - càng cần đến sự đổi mới tư duy bởi nó không chỉ phản ánh đời sống xã hội mà còn định hướng tương lai.

Trong nhiều thập niên, hoạt động văn hóa ở Việt Nam được tổ chức theo mô hình quản lý tập trung: Nhà nước định hướng nội dung, thiết chế quản lý giữ vai trò trung tâm, cộng đồng tham gia với tư cách đối tượng thụ hưởng. Mô hình này phù hợp trong bối cảnh nhiệm vụ trọng tâm là bảo tồn bản sắc, củng cố tinh thần dân tộc và tạo sự thống nhất về ý thức hệ.

Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế tri thức và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, văn hóa không chỉ dừng lại ở chức năng bảo tồn mà còn phải trở thành nguồn lực phát triển, là sức mạnh mềm, là lợi thế cạnh tranh của quốc gia. Nếu tư duy làm văn hóa vẫn dừng ở mô hình cũ, coi người làm văn hóa là người thực thi chính sách thay vì kiến tạo giá trị, thì tiềm năng to lớn của văn hóa sẽ không được khai mở.

Do đó, đổi mới tư duy trong hoạt động văn hóa không còn là lựa chọn, mà là điều kiện sống còn.

2. Văn hóa như một nguồn lực phát triển: Từ nền tảng tinh thần đến sức mạnh mềm

Khái niệm “sức mạnh mềm” được phổ biến rộng rãi bởi học giả Joseph Nye, nhấn mạnh khả năng một quốc gia gây ảnh hưởng thông qua sức hấp dẫn văn hóa, giá trị và chính sách thay vì sức mạnh quân sự hay kinh tế thuần túy. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, văn hóa trở thành công cụ định vị thương hiệu quốc gia và tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Nhìn ra thế giới, nhiều quốc gia đã thành công trong việc biến văn hóa thành nguồn lực phát triển. Hàn Quốc với làn sóng Hallyu, Nhật Bản với anime và thiết kế sáng tạo, hay Hoa Kỳ với công nghiệp điện ảnh Hollywood đã cho thấy vai trò trung tâm của văn hóa trong chiến lược phát triển quốc gia.

Văn hóa không chỉ là “nền tảng tinh thần của xã hội” mà còn là một hệ sinh thái tạo ra giá trị kinh tế, giá trị biểu tượng và giá trị nhận diện. Khi văn hóa được nhìn nhận như một nguồn lực, câu hỏi đặt ra không còn là “bảo tồn như thế nào?” mà là “phát huy ra sao?”, “biến giá trị truyền thống thành động lực sáng tạo như thế nào?”.

Đổi mới tư duy ở đây đồng nghĩa với việc chuyển từ quan niệm văn hóa là lĩnh vực tiêu dùng ngân sách sang văn hóa là lĩnh vực đầu tư sinh lợi dài hạn - không chỉ về kinh tế mà còn về uy tín, ảnh hưởng và bản sắc.

3. Từ quản lý văn hóa đến quản trị văn hóa: Thay đổi mô hình tiếp cận

Một trong những chuyển dịch quan trọng của tư duy là từ “quản lý” sang “quản trị”. Quản lý văn hóa thường gắn với cơ chế hành chính, kiểm soát nội dung và phân bổ nguồn lực. Trong khi đó, quản trị văn hóa nhấn mạnh đến việc kiến tạo môi trường, thiết lập khung pháp lý minh bạch, bảo đảm quyền tự do sáng tạo trong khuôn khổ pháp luật và kết nối các chủ thể trong hệ sinh thái.

Quản trị văn hóa đòi hỏi chuyển từ phổ biến sang thúc đẩy sáng tạo. Không chỉ truyền đạt giá trị sẵn có mà tạo điều kiện để hình thành giá trị mới. Chuyển từ một chiều sang đa trung tâm, cộng đồng, doanh nghiệp, nghệ sĩ và người trẻ đều là chủ thể. Chuyển từ kiểm soát sang hỗ trợ, cơ quan quản lý đóng vai trò “bà đỡ” cho sáng tạo thay vì là “người gác cổng” thuần túy.

Trong hệ sinh thái này, người trẻ không chỉ là người tiếp nhận di sản mà còn là người tái diễn giải, chuyển hóa di sản thành sản phẩm sáng tạo thông qua công nghệ số. Doanh nghiệp không chỉ tài trợ sự kiện mà còn khai thác giá trị văn hóa để xây dựng thương hiệu. Cộng đồng không chỉ thụ hưởng mà còn tham gia đồng sáng tạo.

Đổi mới tư duy quản trị chính là điều kiện để văn hóa thực sự vận hành như một hệ sinh thái mở và linh hoạt.

4. Văn hóa trong kỷ nguyên công nghệ và trí tuệ nhân tạo

Kỷ nguyên số đang tái định nghĩa cách con người tiếp cận và trải nghiệm văn hóa. Trí tuệ nhân tạo, thực tế ảo, dữ liệu lớn và nền tảng số cho phép di sản được số hóa, tái hiện và lan tỏa toàn cầu trong thời gian ngắn.

Trong bối cảnh đó, những giá trị nhàm chán, thiếu sáng tạo sẽ nhanh chóng bị đào thải. Công chúng - đặc biệt là thế hệ trẻ có khả năng tiếp cận kho nội dung toàn cầu chỉ bằng một thiết bị di động. Điều này đặt ra yêu cầu: văn hóa phải đổi mới cách kể chuyện, thiết kế trải nghiệm và truyền cảm hứng.

Cạnh tranh văn hóa hiện nay không chỉ là cạnh tranh về nội dung mà là cạnh tranh về: Năng lực kể chuyện (storytelling); Thiết kế trải nghiệm (experience design); Khả năng lan tỏa đa nền tảng.

Điện ảnh, âm nhạc, thời trang, ẩm thực, game, kiến trúc… đều trở thành kênh truyền tải giá trị văn hóa. Quốc gia nào biết kể câu chuyện của mình bằng ngôn ngữ hiện đại, quốc gia đó có lợi thế trong việc xây dựng sức mạnh mềm.

Vì vậy, ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo trong bảo tồn, trưng bày và phát huy di sản không chỉ là xu hướng mà là yêu cầu tất yếu.

5. Tái cấu trúc thiết chế văn hóa: Từ không gian lưu trữ đến không gian trải nghiệm

Các thiết chế văn hóa truyền thống như bảo tàng, nhà hát, trung tâm văn hóa… nếu chỉ dừng ở chức năng lưu trữ và trưng bày sẽ khó thu hút công chúng trong thời đại số.

Thiết chế văn hóa cần được tái cấu trúc theo hướng: Trở thành không gian mở cho trải nghiệm và tương tác. Kết hợp giữa trưng bày vật thể và công nghệ số. Tổ chức các sự kiện sáng tạo thay vì chỉ hoạt động tuyên truyền kỷ niệm.

Việc tổ chức lễ hội, triển lãm, show diễn âm nhạc, thời trang, phim ảnh… cần hướng đến tính chuyên nghiệp, tính trải nghiệm và khả năng thương mại hóa hợp lý. Văn hóa khi được tổ chức tốt sẽ tạo ra chuỗi giá trị kinh tế - từ du lịch, dịch vụ đến thương hiệu địa phương.

Đây chính là quá trình chuyển từ “bảo tồn tĩnh” sang “phát huy động”.

6. Vai trò của nhà quản lý và cộng đồng sáng tạo

Đổi mới tư duy không thể chỉ đến từ một phía. Nhà quản lý cần có tinh thần cởi mở, sẵn sàng đối thoại và hỗ trợ. Cộng đồng sáng tạo cần dám nghĩ, dám làm, dám thử nghiệm những cách tiếp cận mới.

Nhà quản lý cần xây dựng khung pháp lý bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo trong lĩnh vực văn hóa. Tạo cơ chế hợp tác công - tư trong phát triển công nghiệp văn hóa.

Người sáng tạo cần không ngừng tìm kiếm góc nhìn mới. Ứng dụng công nghệ vào sản phẩm văn hóa. Chủ động tiếp cận thị trường trong và ngoài nước. Sự tương tác tích cực giữa hai phía sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho sáng tạo phát triển.

7. Đổi mới tư duy: Mở rộng quá khứ cho tương lai

Đổi mới tư duy không có nghĩa là phủ định quá khứ. Ngược lại, đó là quá trình mở rộng giá trị quá khứ cho tương lai. Di sản chỉ thực sự sống khi được tái diễn giải phù hợp với bối cảnh mới.

Trong thời đại toàn cầu hóa, văn hóa không còn là “sân sau” của phát triển mà là trọng tâm của chiến lược cạnh tranh. Một quốc gia có thể không giàu tài nguyên thiên nhiên, nhưng nếu giàu bản sắc và sáng tạo, vẫn có thể tạo dấu ấn mạnh mẽ trên trường quốc tế.

Văn hóa khi được nhìn nhận đúng vai trò sẽ trở thành động lực nội sinh mạnh mẽ, góp phần nâng cao vị thế quốc gia.

8. Kết luận

Trong những bước ngoặt của lịch sử phát triển, điều quyết định không chỉ là nguồn lực vật chất hay lợi thế công nghệ, mà trước hết là sự chuyển động của tư duy. Đối với lĩnh vực văn hóa, điều đó càng trở nên rõ ràng. Khi thế giới đang bước vào kỷ nguyên số, nơi trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các nền tảng toàn cầu định hình lại cách con người sáng tạo và tiếp nhận giá trị, thì văn hóa không thể tiếp tục vận hành bằng quán tính của những mô hình cũ.

Từ bảo tồn đến kiến tạo không phải là một khẩu hiệu, mà là một sự chuyển dịch có tính nền tảng trong nhận thức và hành động. Bảo tồn vẫn là nhiệm vụ quan trọng, nhưng bảo tồn phải gắn với phát huy; gìn giữ phải song hành với sáng tạo; truyền thống phải trở thành chất liệu cho những giá trị mới. Chỉ khi văn hóa được nhìn nhận như một nguồn lực chiến lược – một dạng “vốn mềm” có khả năng sinh lợi lâu dài – thì các chính sách, cơ chế và cách tổ chức mới thực sự được thiết kế theo hướng mở, linh hoạt và khuyến khích đổi mới.

Đổi mới tư duy trong hoạt động văn hóa đòi hỏi sự đồng thuận và tham gia của nhiều chủ thể: Nhà nước với vai trò kiến tạo và bảo đảm khung pháp lý; doanh nghiệp với tư duy đầu tư dài hạn vào công nghiệp văn hóa; đội ngũ nghệ sĩ, trí thức và người làm sáng tạo với tinh thần dấn thân, tìm tòi cái mới; cộng đồng với ý thức chủ động tham gia và đồng sáng tạo. Khi các mắt xích ấy được kết nối trong một hệ sinh thái văn hóa năng động, văn hóa sẽ không còn là lĩnh vực “tiêu dùng ngân sách”, mà trở thành không gian sản sinh giá trị, nuôi dưỡng khát vọng và lan tỏa ảnh hưởng.

Quan trọng hơn, đổi mới tư duy còn là quá trình xây dựng niềm tin vào sức mạnh nội sinh của dân tộc. Một quốc gia chỉ có thể phát triển bền vững khi mô hình tăng trưởng của mình được đặt trên nền tảng giá trị vững chắc, nhân văn và sáng tạo. Văn hóa chính là nơi hình thành những chuẩn mực ứng xử, những hệ giá trị cốt lõi và những biểu tượng chung gắn kết cộng đồng. Nếu biết khơi dậy và tổ chức hiệu quả nguồn lực ấy, chúng ta không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn củng cố bản sắc trong hội nhập.

Trong tương lai gần, cạnh tranh giữa các quốc gia sẽ không chỉ là cạnh tranh về quy mô kinh tế hay tiềm lực công nghệ, mà còn là cạnh tranh về khả năng kể câu chuyện của mình, về sức hấp dẫn của bản sắc và về năng lực truyền cảm hứng. Văn hóa, vì thế, phải được đặt ở trung tâm của chiến lược phát triển. Và để làm được điều đó, không có con đường nào khác ngoài việc đổi mới tư duy một cách toàn diện, nhất quán và kiên trì.

Khi tư duy được khai mở, quá khứ sẽ không còn là điểm tựa tĩnh lặng mà trở thành động lực sáng tạo; hiện tại không chỉ là sự tiếp nối mà là bước chuyển; tương lai không còn là điều mơ hồ mà là không gian để văn hóa tỏa sáng. Đó chính là con đường để văn hóa Việt Nam vươn lên trở thành sức mạnh mềm thực sự, góp phần nâng cao vị thế quốc gia và đóng góp tích cực vào dòng chảy chung của nhân loại.

ThS. Nguyễn Danh Hòa, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Văn hóa và Phát triển
Bạn đang đọc bài viết "Đổi mới tư duy trong hoạt động văn hóa: Điều kiện tiên quyết để kiến tạo sức mạnh mềm quốc gia" tại chuyên mục Phát triển. Chuyên trang của Tạp chí điện tử Văn hóa và Phát triển.