Nghị quyết số 80 và tinh thần của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đã phản ánh rõ nét yêu cầu đổi mới đó. Không dừng lại ở việc nhấn mạnh vai trò nền tảng tinh thần, các văn kiện đã thể hiện bước chuyển quan trọng trong nhận thức chiến lược: văn hóa được đặt trong mối quan hệ hữu cơ với kinh tế, thị trường và các ngành công nghiệp văn hóa; sản phẩm văn hóa được coi là nguồn lực phát triển; và văn hóa trở thành một thành tố cốt lõi cấu thành sức mạnh mềm quốc gia. Đây không chỉ là sự mở rộng nội hàm khái niệm văn hóa, mà còn là sự điều chỉnh mang tính chiến lược trong tư duy phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Trong một thời gian dài, cách tiếp cận đối với văn hóa ở Việt Nam chủ yếu xoay quanh hai trục chính: bảo tồn giá trị truyền thống và đáp ứng nhu cầu đời sống tinh thần của nhân dân. Cách tiếp cận này phù hợp với bối cảnh lịch sử, khi đất nước vừa trải qua chiến tranh, điều kiện kinh tế còn nhiều khó khăn, nhiệm vụ giữ gìn bản sắc dân tộc được đặt lên hàng đầu.
Tuy nhiên, thực tiễn phát triển cho thấy, nếu chỉ dừng lại ở bảo tồn, văn hóa có nguy cơ bị “đóng khung” trong các thiết chế hành chính hoặc không gian lễ hội, bảo tàng, mà chưa phát huy hết tiềm năng sáng tạo và lan tỏa của mình trong đời sống xã hội đương đại. Nghị quyết số 80 và tinh thần Đại hội XIV đã chỉ ra giới hạn của cách tiếp cận cũ, đồng thời đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận văn hóa trong trạng thái vận động, sáng tạo và hội nhập.
Điểm mới nổi bật là sự chuyển dịch từ tư duy “quản lý văn hóa” sang “kiến tạo phát triển văn hóa”. Nhà nước không chỉ đóng vai trò bảo vệ và gìn giữ, mà còn phải tạo lập thể chế, môi trường và động lực để văn hóa tham gia trực tiếp vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Đây là sự vận động tất yếu của tư duy lý luận, phù hợp với quy luật phát triển chung của nhân loại trong thời đại kinh tế sáng tạo.
Một trong những điểm đột phá về nhận thức được thể hiện rõ trong các văn kiện gần đây là việc đặt văn hóa vào mối quan hệ hữu cơ với kinh tế và thị trường. Điều này không đồng nghĩa với việc thương mại hóa hay giản lược giá trị văn hóa, mà là sự khẳng định rằng văn hóa, nếu được tổ chức và phát triển đúng hướng, có thể tạo ra giá trị kinh tế bền vững, đồng thời lan tỏa giá trị tinh thần và bản sắc dân tộc.
Trên thế giới, các ngành công nghiệp văn hóa đã trở thành trụ cột quan trọng của nhiều nền kinh tế. Điện ảnh, âm nhạc, thời trang, thiết kế, du lịch văn hóa, nội dung số… không chỉ tạo ra doanh thu lớn mà còn định hình hình ảnh và vị thế quốc gia. Từ thực tiễn đó, Nghị quyết số 80 và tinh thần Đại hội XIV đã tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, đồng thời đặt ra yêu cầu phát triển các ngành công nghiệp văn hóa phù hợp với điều kiện và bản sắc Việt Nam.
Việc gắn kết văn hóa với thị trường không làm suy giảm giá trị nhân văn, nếu được dẫn dắt bởi định hướng đúng đắn của Đảng và sự quản lý hiệu quả của Nhà nước. Ngược lại, thị trường chính là môi trường thử thách và khẳng định sức sống của các giá trị văn hóa, buộc văn hóa phải đổi mới hình thức biểu đạt, nâng cao chất lượng sáng tạo để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của xã hội.
Một bước tiến quan trọng trong tư duy chiến lược của Đảng là coi sản phẩm văn hóa như một nguồn lực phát triển, ngang hàng với các nguồn lực truyền thống như tài nguyên thiên nhiên, vốn hay lao động. Trong nền kinh tế tri thức, giá trị gia tăng ngày càng được tạo ra từ ý tưởng, sáng tạo và tri thức – những yếu tố cốt lõi của văn hóa.
Sản phẩm văn hóa không chỉ mang giá trị sử dụng hay giá trị tinh thần, mà còn chứa đựng giá trị kinh tế và giá trị biểu tượng. Một bộ phim, một tác phẩm nghệ thuật, một sản phẩm thiết kế hay một lễ hội văn hóa, nếu được đầu tư và tổ chức bài bản, có thể trở thành thương hiệu, tạo ra chuỗi giá trị dài hạn và lan tỏa mạnh mẽ trong xã hội.
Tinh thần này đòi hỏi phải thay đổi cách nhìn đối với đội ngũ làm văn hóa. Nghệ sĩ, nhà sáng tạo, doanh nghiệp văn hóa không chỉ là chủ thể sáng tạo tinh thần mà còn là lực lượng sản xuất đặc thù trong nền kinh tế sáng tạo. Việc tôn trọng tự do sáng tạo đi đôi với bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và khuyến khích khởi nghiệp văn hóa là điều kiện tiên quyết để biến sản phẩm văn hóa thành nguồn lực phát triển thực sự.
Công nghiệp văn hóa được nhấn mạnh trong Nghị quyết số 80 và tinh thần Đại hội XIV như một lĩnh vực có tiềm năng trở thành trụ cột mới của nền kinh tế. Đây là sự tiếp nối và phát triển tư duy đã được đề cập trong các nghị quyết trước, nhưng ở tầm cao hơn, rõ ràng hơn và gắn chặt hơn với chiến lược phát triển quốc gia.
Phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ nhằm mục tiêu tăng trưởng kinh tế, mà còn góp phần tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng bền vững, sáng tạo và thân thiện với môi trường. Khác với các ngành khai thác tài nguyên, công nghiệp văn hóa dựa chủ yếu vào trí tuệ và sáng tạo, ít gây tổn hại đến môi trường, phù hợp với định hướng phát triển bền vững.
Đối với Việt Nam, công nghiệp văn hóa còn là con đường để khai thác hiệu quả kho tàng di sản văn hóa phong phú, biến lợi thế văn hóa thành lợi thế cạnh tranh trong hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, để công nghiệp văn hóa thực sự phát triển, cần một hệ sinh thái đồng bộ, bao gồm thể chế, nguồn nhân lực, hạ tầng công nghệ và thị trường.
Tinh thần Đại hội XIV khẳng định rõ vai trò của văn hóa trong việc xây dựng và phát huy sức mạnh mềm quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sức mạnh của một quốc gia không chỉ thể hiện ở tiềm lực kinh tế hay quân sự, mà còn ở khả năng lan tỏa giá trị, tạo dựng hình ảnh và thu hút sự đồng cảm của cộng đồng quốc tế.
Văn hóa chính là “ngôn ngữ mềm” hiệu quả nhất để truyền tải giá trị dân tộc, câu chuyện quốc gia và khát vọng phát triển. Thông qua các sản phẩm và dịch vụ văn hóa có chất lượng, Việt Nam có thể quảng bá hình ảnh một đất nước hòa bình, sáng tạo, giàu bản sắc và năng động trong hội nhập.
Phát triển công nghiệp văn hóa gắn với sức mạnh mềm không phải là nhiệm vụ ngắn hạn, mà là chiến lược lâu dài. Điều này đòi hỏi sự kiên định về định hướng, đồng thời linh hoạt trong phương thức triển khai, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn bản sắc và đổi mới sáng tạo.
Mặc dù định hướng chiến lược đã được xác lập, việc hiện thực hóa tinh thần Nghị quyết số 80 và Đại hội XIV trong thực tiễn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thể chế phát triển công nghiệp văn hóa còn thiếu đồng bộ; chính sách đầu tư, tài chính và thuế chưa đủ sức khuyến khích sáng tạo; nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực văn hóa còn hạn chế.
Bên cạnh đó, sự chênh lệch về mức độ phát triển văn hóa giữa các vùng, miền; nguy cơ lai căng, mất bản sắc trong quá trình hội nhập; và áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường quốc tế cũng là những vấn đề cần được nhận diện và giải quyết một cách căn cơ.
Để hiện thực hóa bước chuyển trong nhận thức chiến lược về văn hóa, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách theo hướng đồng bộ, nhất quán và dài hạn. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, tạo điều kiện cho các chủ thể sáng tạo và doanh nghiệp văn hóa phát triển, đồng thời bảo đảm định hướng giá trị và lợi ích cộng đồng.
Cùng với đó, cần đầu tư mạnh mẽ cho giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực văn hóa, gắn kết văn hóa với khoa học – công nghệ và chuyển đổi số, mở rộng hợp tác quốc tế để nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm văn hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu.