Từ giá trị văn hóa truyền thống đến nguồn lực phát triển: Nghiên cứu tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt và định hướng quản trị di sản trong bối cảnh hiện nay

Tín ngưỡng thờ Mẫu là một bộ phận đặc sắc trong đời sống văn hóa, tinh thần của người Việt, kết tinh những giá trị nhân văn, tinh thần hướng thiện, lòng biết ơn và ý thức gắn kết cộng đồng. Không chỉ lưu giữ những lớp trầm tích văn hóa truyền thống, tín ngưỡng này còn thể hiện qua hệ thống nghi lễ, âm nhạc chầu văn, nghệ thuật diễn xướng và các thực hành văn hóa dân gian phong phú. Trong bối cảnh hiện đại hóa và hội nhập, việc bảo tồn, phát huy giá trị di sản đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận thấu đáo những biến đổi trong thực hành tín ngưỡng, nhận diện nguy cơ thương mại hóa, sai lệch nghi lễ, đồng thời xây dựng phương thức quản trị phù hợp để di sản tiếp tục được trao truyền, phát huy giá trị trong đời sống đương đại và đóng góp vào phát triển văn hóa bền vững.

2-1793761372.webp
Thờ Mẫu là một tín ngưỡng dân gian có lịch sử lâu đời trong đời sống văn hóa của người Việt, thể hiện sự tôn kính đối với các vị nữ thần được cộng đồng tin tưởng là những đấng che chở, phù hộ cho con người. Ảnh: MT.

Tóm tắt

Tín ngưỡng thờ Mẫu là một bộ phận quan trọng trong đời sống văn hóa tinh thần của người Việt, phản ánh quan niệm về tự nhiên, con người, cộng đồng và vai trò của người phụ nữ trong tiến trình lịch sử dân tộc. Không chỉ mang ý nghĩa tâm linh, tín ngưỡng thờ Mẫu còn chứa đựng hệ thống giá trị văn hóa phong phú, thể hiện qua kiến trúc di tích, lễ hội, nghi lễ hầu đồng, nghệ thuật hát chầu văn, trang phục, âm nhạc và các hình thức diễn xướng dân gian. Việc UNESCO ghi danh Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2016 đã khẳng định giá trị và sức sống của di sản này trong đời sống đương đại. Tuy nhiên, quá trình bảo tồn và phát huy cũng đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến nguy cơ biến tướng nghi lễ, thương mại hóa hoạt động tín ngưỡng, mai một tri thức dân gian và những bất cập trong công tác quản lý. Trên cơ sở tiếp cận văn hóa học và phân tích tài liệu nghiên cứu, bài viết làm rõ những giá trị tiêu biểu của tín ngưỡng thờ Mẫu, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm bảo tồn, phát huy di sản theo hướng bền vững, lấy cộng đồng thực hành làm chủ thể trung tâm.

Từ khóa: Tín ngưỡng thờ Mẫu; Đạo Mẫu; di sản văn hóa phi vật thể; hầu đồng; hát chầu văn; bảo tồn di sản.

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình hình thành và phát triển của văn hóa Việt Nam, tín ngưỡng dân gian giữ vị trí quan trọng trong việc hình thành thế giới quan, nhân sinh quan và hệ giá trị tinh thần của cộng đồng. Trong hệ thống tín ngưỡng ấy, tín ngưỡng thờ Mẫu nổi lên như một hiện tượng văn hóa đặc sắc, phản ánh sự tôn kính đối với người mẹ, người phụ nữ và những lực lượng được cộng đồng thiêng hóa gắn với khả năng sinh thành, nuôi dưỡng, bảo trợ và che chở con người.

Tín ngưỡng thờ Mẫu không chỉ tồn tại trong không gian thờ tự mà còn hiện diện sâu rộng trong đời sống cộng đồng thông qua các lễ hội, nghi thức thờ cúng, truyền thuyết, thần tích, âm nhạc, múa và diễn xướng dân gian. Hệ thống thần linh trong tín ngưỡng này phản ánh nhận thức của cư dân nông nghiệp về các yếu tố tự nhiên như trời, đất, rừng núi và sông nước. Qua đó, con người thể hiện khát vọng về cuộc sống bình an, mùa màng thuận lợi, gia đình hạnh phúc và cộng đồng phát triển.

Một dấu mốc quan trọng đối với quá trình bảo tồn và quảng bá di sản là năm 2016, khi UNESCO ghi danh Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Sự kiện này không chỉ ghi nhận những giá trị văn hóa đặc sắc của tín ngưỡng mà còn đặt ra trách nhiệm lớn hơn đối với Nhà nước, cộng đồng và các chủ thể liên quan trong việc bảo vệ, trao truyền và phát huy di sản.

Trong bối cảnh hiện đại hóa, đô thị hóa và hội nhập quốc tế, tín ngưỡng thờ Mẫu đang có những biến đổi đáng chú ý. Bên cạnh những chuyển biến tích cực trong phục hồi, quảng bá và thực hành di sản, một số biểu hiện thương mại hóa, phô trương trong nghi lễ, sai lệch trong diễn xướng và lợi dụng niềm tin tâm linh để trục lợi cũng đặt ra những vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc.

Vì vậy, nghiên cứu tín ngưỡng thờ Mẫu không chỉ dừng lại ở việc tìm hiểu nguồn gốc và đặc điểm nghi lễ mà cần được đặt trong mối quan hệ với bảo tồn di sản, quản trị văn hóa và phát triển cộng đồng. Đây là cơ sở để nhận diện đầy đủ hơn giá trị của tín ngưỡng thờ Mẫu, đồng thời tìm kiếm những giải pháp phù hợp nhằm bảo đảm sức sống của di sản trong xã hội đương đại.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu, phân tích và tổng hợp các quan điểm về tín ngưỡng thờ Mẫu từ góc nhìn văn hóa học. Tài liệu nghiên cứu trọng tâm là công trình Tín ngưỡng thờ Mẫu - Từ góc nhìn văn hóa của TS. Phạm Việt Long, xuất bản năm 2024.

Bên cạnh đó, bài viết vận dụng phương pháp tiếp cận liên ngành giữa văn hóa học, nghiên cứu di sản và quản lý văn hóa nhằm phân tích các giá trị của tín ngưỡng thờ Mẫu trong mối quan hệ với đời sống cộng đồng.

Do giới hạn về phạm vi tư liệu, bài viết chủ yếu triển khai theo hướng nghiên cứu lý luận và tổng quan tài liệu, chưa đặt ra mục tiêu khảo sát thực địa hoặc định lượng mức độ biến đổi của hoạt động thực hành tín ngưỡng tại các địa phương.

3. Những giá trị văn hóa tiêu biểu của tín ngưỡng thờ Mẫu

3.1. Giá trị nhân văn và sự tôn vinh vai trò của người mẹ trong văn hóa Việt Nam

Một trong những giá trị nổi bật của tín ngưỡng thờ Mẫu là sự tôn vinh hình tượng người mẹ. Trong tâm thức người Việt, người mẹ không chỉ là người sinh thành, nuôi dưỡng mà còn là biểu tượng của tình thương, sự bao dung, đức hy sinh và khả năng che chở cho gia đình, cộng đồng.

Từ hình tượng người mẹ trong đời sống gia đình, tín ngưỡng thờ Mẫu đã phát triển thành hệ thống các vị nữ thần, Mẫu thần và Thánh Mẫu được cộng đồng tôn kính. Đây là quá trình thiêng hóa những giá trị gắn với thiên nhiên, con người và đời sống xã hội.

Theo phân tích của Phạm Việt Long (2024), tín ngưỡng thờ Mẫu có mối liên hệ với quan niệm về người mẹ, nguồn gốc sự sống và vai trò của người phụ nữ trong đời sống cộng đồng. Từ nền tảng thờ nữ thần, tín ngưỡng dần phát triển thành những hình thức thờ Mẫu với hệ thống thần linh phong phú.

Giá trị nhân văn của tín ngưỡng này còn thể hiện ở quan niệm về mối quan hệ gần gũi giữa con người với các vị Thánh Mẫu. Trong tâm thức người thực hành, Mẫu không chỉ là đối tượng tôn thờ mà còn được hình dung như người mẹ tinh thần, nơi con người gửi gắm niềm tin, khát vọng và mong muốn về một cuộc sống tốt đẹp.

Đáng chú ý, việc tôn vinh các vị nữ thần, Thánh Mẫu cũng phản ánh một phương diện đặc sắc của văn hóa Việt Nam: đề cao vai trò của người phụ nữ trong sự hình thành, duy trì và phát triển cộng đồng. Đây là giá trị có ý nghĩa trong nghiên cứu văn hóa giới, văn hóa gia đình và bản sắc dân tộc.

Tuy nhiên, cần tránh đồng nhất toàn bộ tín ngưỡng thờ Mẫu với chế độ mẫu hệ. Mối quan hệ giữa tín ngưỡng này với các hình thức tổ chức xã hội trong lịch sử là vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu bằng những tư liệu lịch sử, dân tộc học và khảo cổ học.

3.2. Giá trị văn hóa sinh thái và quan niệm về sự hài hòa giữa con người với tự nhiên

Tín ngưỡng thờ Mẫu phản ánh khá rõ nhận thức của cư dân nông nghiệp về sự phụ thuộc của đời sống con người vào môi trường tự nhiên.

Trong hệ thống Tam phủ, các miền trời, rừng núi và sông nước được thiêng hóa thông qua hình tượng các vị Thánh Mẫu. Những hình tượng này không chỉ thể hiện niềm tin tâm linh mà còn phản ánh cách cộng đồng lý giải các điều kiện tự nhiên có ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và sinh hoạt.

Mẫu Thượng Thiên gắn với miền trời; Mẫu Thượng Ngàn gắn với núi rừng; Mẫu Thoải gắn với sông nước. Thông qua hệ thống biểu tượng này, thiên nhiên được nhìn nhận như một không gian có sự sống, có sức mạnh và có khả năng chi phối vận mệnh con người.

Từ góc nhìn văn hóa sinh thái, có thể nhận diện tín ngưỡng thờ Mẫu như một biểu hiện của mối quan hệ tương tác giữa con người và môi trường tự nhiên. Những ước nguyện về mưa thuận gió hòa, nguồn nước dồi dào, rừng núi bình yên và cuộc sống no đủ thể hiện khát vọng thích ứng với thiên nhiên của cộng đồng cư dân nông nghiệp.

Giá trị này có ý nghĩa trong bối cảnh hiện nay, khi vấn đề bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu và phát triển bền vững ngày càng được quan tâm. Việc nghiên cứu các biểu tượng thiên nhiên trong tín ngưỡng thờ Mẫu có thể góp phần bổ sung góc nhìn văn hóa trong giáo dục ý thức bảo vệ môi trường và gìn giữ các không gian sinh thái gắn với di sản.

3.3. Giá trị nghệ thuật tổng hợp trong thực hành nghi lễ hầu đồng và hát chầu văn

Nếu hệ thống thần điện phản ánh thế giới quan và niềm tin của cộng đồng thì nghi lễ hầu đồng là một trong những không gian thể hiện sinh động nhất các giá trị nghệ thuật của tín ngưỡng thờ Mẫu.

Hầu đồng không chỉ là một nghi thức thực hành tín ngưỡng mà còn là hình thức diễn xướng tổng hợp, kết hợp nhiều yếu tố như âm nhạc, lời ca, múa, trang phục, đạo cụ và không gian thờ tự.

Trong mỗi giá hầu, các yếu tố nghệ thuật được phối hợp theo những quy tắc và đặc trưng riêng. Trang phục thể hiện danh hiệu, tính chất và vị trí của các vị thánh; màu sắc tạo nên dấu hiệu nhận diện; âm nhạc và lời hát góp phần dẫn dắt diễn tiến nghi lễ; các động tác múa thể hiện hình tượng và đặc trưng của từng giá đồng.

Hát chầu văn giữ vai trò đặc biệt trong cấu trúc diễn xướng này. Đây không chỉ là phương tiện hỗ trợ nghi lễ mà còn là loại hình âm nhạc dân gian chứa đựng những giá trị văn học, lịch sử và nghệ thuật biểu diễn.

Nội dung các bài văn thường tập trung vào ba phương diện: ca ngợi công đức các vị thánh, ngợi ca thiên nhiên và gửi gắm những ước nguyện của con người. Qua đó, các truyền thuyết, thần tích, hình tượng lịch sử và quan niệm đạo đức được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Phạm Việt Long (2024) nhấn mạnh tính chất tổng hợp của nghi lễ hầu đồng, trong đó âm nhạc, trang phục, múa và diễn xướng tạo nên một không gian văn hóa đặc trưng. Đây cũng là cơ sở để nhìn nhận thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu không chỉ từ phương diện tâm linh mà còn từ góc độ nghệ thuật và di sản văn hóa phi vật thể.

Như vậy, hầu đồng và hát chầu văn là những thành tố quan trọng góp phần duy trì sức sống của tín ngưỡng thờ Mẫu. Việc bảo tồn các giá trị này cần gắn với bảo vệ tính nguyên gốc, tri thức thực hành và vai trò truyền dạy của những người trực tiếp nắm giữ di sản.

3.4. Giá trị cố kết cộng đồng và trao truyền bản sắc văn hóa

Tín ngưỡng thờ Mẫu còn có vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì các mối liên kết xã hội.

Thông qua hoạt động lễ hội, nghi lễ và sinh hoạt tại các đền, phủ, điện thờ, những người cùng thực hành tín ngưỡng có cơ hội gặp gỡ, giao lưu và chia sẻ các giá trị văn hóa chung.

Cộng đồng không chỉ tham gia với tư cách người dự lễ mà còn trực tiếp đảm nhận nhiều công việc liên quan đến tổ chức, duy trì và trao truyền di sản. Các thủ nhang, thanh đồng, cung văn, nghệ nhân, người quản lý di tích và những người am hiểu nghi lễ đều góp phần tạo nên môi trường thực hành tín ngưỡng.

Đặc biệt, các truyền thuyết về Thánh Mẫu, những bài văn chầu, các làn điệu dân gian và những quy tắc trong nghi lễ là phương thức lưu giữ ký ức văn hóa của cộng đồng.

Từ góc độ xã hội học văn hóa, có thể xem tín ngưỡng thờ Mẫu là một không gian thực hành văn hóa, trong đó các cá nhân được kết nối thông qua niềm tin, ký ức, phong tục và những trải nghiệm cộng đồng.

Giá trị cố kết này càng có ý nghĩa trong bối cảnh đô thị hóa và sự thay đổi của đời sống xã hội. Khi nhiều mối quan hệ truyền thống có xu hướng biến đổi, các không gian văn hóa tín ngưỡng vẫn có thể góp phần duy trì sự gắn bó giữa con người với quê hương, cộng đồng và di sản.

4. Thực trạng và những vấn đề đặt ra trong bảo tồn, phát huy tín ngưỡng thờ Mẫu

4.1. Những chuyển biến tích cực trong đời sống đương đại

Trong những năm gần đây, tín ngưỡng thờ Mẫu tiếp tục có sức sống trong đời sống văn hóa tinh thần của người Việt. Nhiều di tích thờ Mẫu được quan tâm tu bổ, phục hồi; các lễ hội truyền thống được tổ chức; hoạt động nghiên cứu, xuất bản, truyền thông và giới thiệu di sản được mở rộng.

Việc UNESCO ghi danh Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt năm 2016 đã tạo thêm điều kiện để nâng cao nhận thức xã hội về giá trị của di sản. Đồng thời, sự ghi danh cũng góp phần thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu, bảo tồn và quảng bá di sản trong nước và quốc tế.

Một chuyển biến đáng chú ý là sự quan tâm ngày càng lớn đối với những người trực tiếp thực hành tín ngưỡng. Các nghệ nhân hát chầu văn, thanh đồng, người am hiểu nghi lễ và những người nắm giữ tri thức dân gian được nhìn nhận rõ hơn về vai trò trong việc duy trì sức sống của di sản.

Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ thông tin tạo điều kiện lưu trữ, số hóa và phổ biến tư liệu về tín ngưỡng thờ Mẫu. Những hình thức truyền thông mới giúp di sản tiếp cận nhiều nhóm công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ.

4.2. Nguy cơ thương mại hóa và biến tướng trong thực hành tín ngưỡng

Bên cạnh những kết quả tích cực, tín ngưỡng thờ Mẫu cũng đang đối mặt với những biểu hiện biến đổi thiếu tích cực.

Một trong những vấn đề đáng quan tâm là tình trạng thương mại hóa hoạt động tín ngưỡng. Ở một số nơi, việc tổ chức nghi lễ có xu hướng gia tăng chi phí, phô trương lễ vật và đề cao hình thức bên ngoài. Điều này có thể làm suy giảm ý nghĩa văn hóa, tinh thần của nghi lễ và tạo ra những cách hiểu lệch lạc về giá trị của tín ngưỡng.

Một số biểu hiện biến tướng trong thực hành hầu đồng, sự thiếu thống nhất trong nhận thức về quy tắc nghi lễ và việc lợi dụng niềm tin của người dân để trục lợi cũng là những vấn đề cần được quan tâm.

Theo những phân tích được trình bày trong công trình của Phạm Việt Long (2024), sự biến đổi của tín ngưỡng thờ Mẫu diễn ra trên nhiều phương diện, từ bản sắc, môi trường thực hành đến hoạt động quản lý. Những biểu hiện tiêu cực có thể làm sai lệch giá trị truyền thống nếu không được nhận diện và xử lý phù hợp.

Vấn đề đặt ra không phải là ngăn cản sự phát triển tự nhiên của tín ngưỡng mà cần phân biệt rõ giữa sự vận động phù hợp với đời sống đương đại và những hành vi làm biến dạng bản chất, giá trị của di sản.

4.3. Thách thức trong bảo tồn không gian thực hành và trao truyền di sản

Không gian thực hành có vai trò quan trọng đối với sự tồn tại của tín ngưỡng thờ Mẫu. Các đền, phủ, miếu, điện thờ không chỉ là địa điểm tổ chức nghi lễ mà còn lưu giữ những giá trị lịch sử, kiến trúc, mỹ thuật và ký ức cộng đồng.

Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa, xây dựng và thay đổi cảnh quan tại một số địa phương có thể tác động đến môi trường văn hóa gắn với di tích. Việc tu bổ, mở rộng hoặc xây dựng mới cơ sở thờ tự nếu thiếu định hướng phù hợp có nguy cơ làm thay đổi cảnh quan và tính chất truyền thống của không gian di sản.

Một thách thức khác là việc trao truyền tri thức thực hành. Các nghệ nhân, người am hiểu nghi lễ, cung văn và những người có kinh nghiệm lâu năm giữ vai trò quan trọng trong việc truyền dạy các làn điệu, bài văn, động tác múa và quy tắc thực hành.

Nếu thiếu cơ chế khuyến khích, hỗ trợ và tạo điều kiện cho thế hệ kế cận tham gia, nhiều tri thức dân gian có nguy cơ bị mai một.

Vì vậy, bảo tồn tín ngưỡng thờ Mẫu không thể chỉ tập trung vào việc gìn giữ các công trình kiến trúc hoặc tổ chức lễ hội mà cần quan tâm đồng thời đến con người, tri thức và môi trường thực hành di sản.

4.4. Những vấn đề trong công tác quản lý nhà nước

Quản lý nhà nước đối với tín ngưỡng thờ Mẫu cần bảo đảm hài hòa giữa quyền thực hành tín ngưỡng của người dân, yêu cầu bảo vệ di sản và trách nhiệm giữ gìn trật tự xã hội.

Trong thực tế, công tác quản lý cần giải quyết nhiều vấn đề như bảo vệ di tích, hướng dẫn tổ chức lễ hội, kiểm soát hoạt động lợi dụng tín ngưỡng, bảo đảm an ninh trật tự và phòng ngừa những biểu hiện thương mại hóa.

Một trong những yêu cầu quan trọng là phải có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý văn hóa, chính quyền địa phương, nhà nghiên cứu và cộng đồng thực hành. Nếu thiếu sự tham gia của những người trực tiếp nắm giữ di sản, các biện pháp quản lý có thể chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm và nhu cầu của cộng đồng.

Do đó, quản lý nhà nước cần chuyển mạnh từ tư duy quản lý đơn thuần sang phương thức quản trị di sản có sự tham gia, trong đó cộng đồng vừa là chủ thể thực hành, vừa là đối tác quan trọng trong quá trình bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

5. Định hướng và giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị tín ngưỡng thờ Mẫu trong bối cảnh hiện nay

5.1. Lấy cộng đồng thực hành làm trung tâm của quá trình bảo tồn

Cộng đồng là chủ thể sáng tạo, lưu giữ, thực hành và trao truyền các giá trị của tín ngưỡng thờ Mẫu. Vì vậy, bảo tồn di sản trước hết phải bảo đảm vai trò chủ động của cộng đồng.

Các thanh đồng, cung văn, nghệ nhân, thủ nhang, người quản lý di tích và những người am hiểu truyền thống cần được tạo điều kiện tham gia vào quá trình xây dựng kế hoạch bảo tồn, tổ chức thực hành và truyền dạy di sản.

Cần khuyến khích hình thành các mô hình sinh hoạt văn hóa cộng đồng, câu lạc bộ hát chầu văn, nhóm nghiên cứu và thực hành di sản tại địa phương. Qua đó, tạo môi trường để những người nắm giữ tri thức dân gian truyền lại kinh nghiệm cho thế hệ trẻ.

Đồng thời, cần tôn trọng sự đa dạng trong thực hành tín ngưỡng giữa các vùng miền, tránh áp dụng một cách máy móc những quy chuẩn không phù hợp với đặc điểm lịch sử và văn hóa của từng cộng đồng.

5.2. Bảo tồn đồng bộ các thành tố cấu thành di sản

Tín ngưỡng thờ Mẫu là một chỉnh thể văn hóa gồm nhiều thành tố có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Vì vậy, hoạt động bảo tồn cần được triển khai đồng bộ trên cả phương diện vật thể và phi vật thể.

Đối với di sản vật thể, cần chú trọng bảo vệ các di tích, đền, phủ, miếu, điện thờ và cảnh quan văn hóa có liên quan. Công tác tu bổ phải dựa trên hồ sơ khoa học, tôn trọng giá trị lịch sử, kiến trúc và không gian văn hóa truyền thống.

Đối với di sản phi vật thể, cần quan tâm bảo tồn các nghi lễ, bài văn chầu, làn điệu âm nhạc, động tác múa, trang phục, tri thức dân gian và những quy tắc thực hành được cộng đồng lưu giữ.

Đặc biệt, cần xây dựng hệ thống tư liệu khoa học về các hình thức thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu ở từng địa phương. Việc ghi chép, quay phim, lưu trữ âm thanh và số hóa tư liệu sẽ góp phần hạn chế nguy cơ thất truyền các giá trị văn hóa.

5.3. Nâng cao chất lượng quản lý và ngăn ngừa những biểu hiện biến tướng

Bảo tồn và phát huy tín ngưỡng thờ Mẫu cần gắn với việc xây dựng môi trường thực hành lành mạnh, văn minh và đúng với giá trị văn hóa truyền thống.

Các cơ quan quản lý cần tăng cường hướng dẫn, kiểm tra hoạt động tổ chức lễ hội, thực hành nghi lễ và quản lý di tích. Đồng thời, cần có biện pháp phù hợp để ngăn chặn hành vi lợi dụng tín ngưỡng nhằm trục lợi, gây lãng phí hoặc làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người dân.

Cần phân biệt rõ hoạt động thực hành tín ngưỡng chính đáng với hành vi lợi dụng niềm tin tâm linh. Không nên đánh đồng toàn bộ hoạt động tín ngưỡng với những biểu hiện mê tín hoặc thương mại hóa ở một số trường hợp cụ thể.

Một yêu cầu quan trọng là tăng cường đối thoại giữa cơ quan quản lý và cộng đồng thực hành. Những quy định, hướng dẫn liên quan đến nghi lễ cần có sự tham vấn của các nhà nghiên cứu và người am hiểu di sản để bảo đảm tính khoa học, phù hợp với thực tiễn.

5.4. Phát huy giá trị di sản gắn với giáo dục và truyền thông văn hóa

Trong xã hội hiện đại, truyền thông có vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức của công chúng đối với di sản.

Cần xây dựng các sản phẩm truyền thông có chất lượng, cung cấp thông tin chính xác về nguồn gốc, ý nghĩa, hệ thống thần linh, nghi lễ và những giá trị văn hóa của tín ngưỡng thờ Mẫu.

Các cơ quan báo chí, xuất bản, cơ sở nghiên cứu và tổ chức văn hóa cần phối hợp xây dựng những chương trình giới thiệu di sản theo hướng khoa học, dễ tiếp cận, tránh khai thác yếu tố tâm linh theo hướng giật gân hoặc thương mại hóa.

Đối với thế hệ trẻ, cần đưa những nội dung phù hợp về tín ngưỡng thờ Mẫu vào các hoạt động giáo dục di sản, tham quan di tích, giao lưu nghệ thuật và trải nghiệm văn hóa cộng đồng.

Công nghệ số cũng cần được khai thác để xây dựng cơ sở dữ liệu, thư viện hình ảnh, âm thanh, video và các tư liệu nghiên cứu về di sản. Đây là phương thức hỗ trợ bảo tồn, quảng bá và mở rộng khả năng tiếp cận của công chúng.

04122016vthuy2-1793761288.jpg
“Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt”  được UNESCO vinh danh. Ảnh: Quang Minh

5.5. Gắn bảo tồn di sản với phát triển công nghiệp văn hóa và du lịch văn hóa bền vững

Tín ngưỡng thờ Mẫu sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa đa dạng, có khả năng đóng góp vào phát triển các ngành công nghiệp văn hóa như xuất bản, nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh, truyền thông, thiết kế trang phục, sản phẩm thủ công và du lịch văn hóa.

Tuy nhiên, việc khai thác các giá trị này cần được thực hiện trên cơ sở tôn trọng tính thiêng, bản sắc và quyền lợi của cộng đồng thực hành di sản.

Có thể phát triển các sản phẩm giới thiệu văn hóa hát chầu văn, nghệ thuật trang phục truyền thống, tư liệu về kiến trúc đền phủ, không gian lễ hội và các câu chuyện lịch sử, truyền thuyết gắn với Thánh Mẫu.

Đối với du lịch văn hóa, cần xây dựng các chương trình tham quan, tìm hiểu di sản theo hướng giáo dục và trải nghiệm văn hóa, không biến không gian thực hành tín ngưỡng thành địa điểm kinh doanh tâm linh đơn thuần.

Một định hướng đáng chú ý là hình thành cơ chế hợp tác giữa Nhà nước, nhà khoa học, cộng đồng chủ thể và doanh nghiệp. Trong đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo chính sách; nhà khoa học cung cấp cơ sở tri thức; cộng đồng giữ vai trò chủ thể văn hóa; doanh nghiệp tham gia đầu tư, tổ chức các hoạt động khai thác giá trị di sản phù hợp.

Cơ chế hợp tác này cần bảo đảm sự phân chia lợi ích hợp lý, minh bạch và có trách nhiệm, đồng thời dành nguồn lực thích đáng cho hoạt động bảo tồn, truyền dạy và phát triển cộng đồng.

Nhìn từ góc độ quản trị di sản, đây không chỉ là giải pháp khai thác nguồn lực văn hóa mà còn là phương thức chuyển hóa các giá trị di sản thành nguồn lực phát triển xã hội một cách bền vững.

6. Kết luận

Tín ngưỡng thờ Mẫu là một di sản văn hóa đặc sắc, phản ánh chiều sâu đời sống tinh thần và bản sắc văn hóa của người Việt. Từ sự tôn vinh hình tượng người mẹ, tín ngưỡng này đã phát triển thành một hệ thống thực hành văn hóa phong phú, kết hợp giữa niềm tin tâm linh, tri thức dân gian, nghệ thuật diễn xướng, âm nhạc, trang phục và các hình thức sinh hoạt cộng đồng.

Những giá trị của tín ngưỡng thờ Mẫu không chỉ thể hiện ở phương diện tâm linh mà còn có ý nghĩa nhân văn, sinh thái, nghệ thuật và xã hội. Đặc biệt, nghi lễ hầu đồng và nghệ thuật hát chầu văn là những thành tố tiêu biểu, góp phần tạo nên diện mạo độc đáo của di sản văn hóa này.

Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, tín ngưỡng thờ Mẫu đang đối diện với những thách thức liên quan đến thương mại hóa, biến tướng nghi lễ, suy giảm tri thức truyền thống và yêu cầu nâng cao hiệu quả quản lý di sản. Những vấn đề này đòi hỏi phải có cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa bảo tồn các giá trị truyền thống với phát huy khả năng thích ứng của di sản trong đời sống đương đại.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng bảo tồn và phát huy tín ngưỡng thờ Mẫu cần được đặt trong mối quan hệ giữa văn hóa, cộng đồng và phát triển. Trong đó, cộng đồng thực hành phải giữ vai trò trung tâm; Nhà nước thực hiện chức năng kiến tạo, định hướng và quản lý; các nhà khoa học đóng góp tri thức; doanh nghiệp tham gia khai thác nguồn lực di sản trên cơ sở tôn trọng các giá trị văn hóa.

Đây chính là hướng tiếp cận có ý nghĩa nhằm bảo đảm sức sống lâu dài của tín ngưỡng thờ Mẫu, đồng thời phát huy nguồn lực văn hóa phục vụ sự phát triển bền vững của đất nước.

Tài liệu tham khảo

1. Phạm Việt Long (2024), Tín ngưỡng thờ Mẫu - Từ góc nhìn văn hóa, Nhà xuất bản Dân Trí, Hà Nội.

2. UNESCO (2016), Practices related to the Viet beliefs in the Mother Goddesses of Three Realms, Representative List of the Intangible Cultural Heritage of Humanity.

3. Các văn bản, hồ sơ và tài liệu liên quan đến công tác bảo vệ, phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam.

ThS. Nguyễn Danh Hòa, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Văn hóa và Phát triển

Link nội dung: https://phuongnam.vanhoavaphattrien.vn/tu-gia-tri-van-hoa-truyen-thong-den-nguon-luc-phat-trien-nghien-cuu-tin-nguong-tho-mau-cua-nguoi-viet-va-dinh-huong-quan-tri-di-san-trong-boi-canh-hien-nay-a31170.html